PEO Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 422 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PEO

422
进口笔数
1
出口笔数
$3.81M
进口金额
$206
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-04-01
最近出口
51
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $153.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.7K · 8 笔出口 $206 · 1 笔2026-05进口 $356.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $200.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $153.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.7K · 8 笔出口 $206 · 1 笔2026-05进口 $356.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $200.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316996612
企查查编码QVNT5T4KYD
成立日期2021-10-26
联系地址232/10 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PEO
企业英文名称PEO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 Đường T8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của quy định pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84982022084
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
851680电热电阻器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
903290自动控制零件
853650其他电气开关
591190其他工业用纺织品
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国131$1.45M
中国60$739.7K
法国41$386.7K
西班牙48$346.3K
捷克23$253.1K
意大利59$122.8K
葡萄牙29$103.3K
泰国11$100.9K
墨西哥99$96.0K
土耳其7$83.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$206

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS LLC美国115$1.50M大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Jensen Asia Pte. Ltd.新加坡48$718.3K8451机器零件、熨烫机
Danube International S.A.S.法国35$450.6K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Alliance Laundry CE s.r.o.捷克26$153.7K洗衣机零件、大型洗衣机
Onnera Laundry Barcelona S.A.西班牙16$148.4K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
Valmet Ltd.葡萄牙24$81.0K其他工业用纺织品、纺织传送带
Trevil S.r.l.意大利18$65.5K8451机器零件、熨烫机
Alliance Laundry Systems美国20$47.4K8451机器零件、大型洗衣机
Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd.泰国24$45.9K8451机器零件、电力控制板
D. J. GIANCOLA EXPORTS, INC.美国11$6.2K洗衣机零件、8451机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jensen Asia Pte. Ltd.新加坡1$206其他钢铁制品、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 422)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他塑料制品Jensen Asia Pte. Ltd.丹麦$524
2026-06-23纺织传送带VALMET UNIPESSOAL LDA.葡萄牙$831
2026-06-23其他工业用纺织品VALMET UNIPESSOAL LDA.葡萄牙$445
2026-06-23人造蜡VALMET UNIPESSOAL LDA.葡萄牙$2.1K
2026-06-23其他工业用纺织品VALMET UNIPESSOAL LDA.葡萄牙$7.8K
2026-06-23纺织传送带VALMET UNIPESSOAL LDA.葡萄牙$2.3K
2026-06-22750W-75kW交流电机Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd.墨西哥$212
2026-06-22阀门龙头Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd.墨西哥$127
2026-06-22阀门龙头Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd.美国$153
2026-06-22其他钢铁制品Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd.美国$239

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他钢铁制品Jensen Asia Pte. Ltd.新加坡$115
2026-04-01其他钢铁制品Jensen Asia Pte. Ltd.新加坡$80
2026-04-01其他钢铁制品Jensen Asia Pte. Ltd.新加坡$11

相关企业 · 同类产品

PEO Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →