Minh Anh Equipment Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Và THIếT Bị MINH ANH

25
进口笔数
7
出口笔数
$44.3K
进口金额
$21.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-18
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $645 · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $529 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $806 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-01进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.1K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $645 · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $529 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $806 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-01进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.1K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110294225
企查查编码QVNRY4AVBH
成立日期2023-03-22
联系地址Số 85B, ngõ 73 Hoàng Ngân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ MINH ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 85B, ngõ 73 Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+84388174136
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
401699其他硫化橡胶制品
731814自攻螺钉
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
848420机械密封件
848250圆柱滚子轴承
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利5$19.3K
中国13$10.8K
德国7$9.8K
新加坡2$1.8K
美国1$1.2K
瑞典1$895
日本1$388
马来西亚1$74
斯洛伐克1$66

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$21.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VITA TRADING德国2$18.0K车辆零件、液体流量计
F.lli Paris S.r.l.意大利2$3.7K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
FUJIAN ZHENYUAN HYDRAULIC EQUIPMENT CO.,LTD中国香港1$3.5K液压气压阀门
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡1$2.0K其他电视摄像机、已装配物镜
8f55e6b7a302a89a3ec73e1ed0e43b3f1$1.8K
Ningbo Saivs Machinery Co., Ltd.1$1.7K泵零件
Flo Line Hydraulics Pte. Ltd.新加坡1$1.2K旋转排量泵、阀门龙头
F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico意大利1$1.2K轴承座、非泡沫橡胶密封件
Tiger (Xiamen) X-M Co., Ltd.中国1$1.2K造纸用重型织物、机械零件
Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH德国2$790制冷压缩机、泵及压缩机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南7$21.9K烧碱溶液、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12液压气压阀门FUJIAN ZHENYUAN HYDRAULIC EQUIPMENT CO.,LTD德国$1.7K
2026-04-12液压气压阀门FUJIAN ZHENYUAN HYDRAULIC EQUIPMENT CO.,LTD德国$1.7K
2026-03-10气动直线发动机TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD.中国$153
2026-03-10减压阀TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD.中国$36
2026-03-10液压气压阀门V ITA TRADING德国$1.3K
2026-03-10液压气压阀门TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD.中国$106
2026-03-10液压气压阀门TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD.中国$78
2026-03-10液压气压阀门TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD.中国$56
2026-03-10减压阀TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD.中国$242
2026-03-10液压气压阀门TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD.中国$102

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18圆柱滚子轴承SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$376
2026-03-18机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-03-18圆柱滚子轴承SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$376
2026-03-11机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-03-11圆柱滚子轴承SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$376
2026-03-11圆柱滚子轴承SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$376
2025-12-17机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-07-03机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2024-11-28齿轮及变速器SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2024-07-05机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Equipment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →