Minh Anh Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Và THIếT Bị MINH ANH
- 邮箱1
25
进口笔数
7
出口笔数
$44.3K
进口金额
$21.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-18
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110294225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY4AVBH |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Số 85B, ngõ 73 Hoàng Ngân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85B, ngõ 73 Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84388174136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $19.3K |
| 中国 | 13 | $10.8K |
| 德国 | 7 | $9.8K |
| 新加坡 | 2 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 瑞典 | 1 | $895 |
| 日本 | 1 | $388 |
| 马来西亚 | 1 | $74 |
| 斯洛伐克 | 1 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITA TRADING | 德国 | 2 | $18.0K | 车辆零件、液体流量计 |
| F.lli Paris S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| FUJIAN ZHENYUAN HYDRAULIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $3.5K | 液压气压阀门 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| 8f55e6b7a302a89a3ec73e1ed0e43b3f | 1 | $1.8K | ||
| Ningbo Saivs Machinery Co., Ltd. | 1 | $1.7K | 泵零件 | |
| Flo Line Hydraulics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 旋转排量泵、阀门龙头 |
| F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $1.2K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| Tiger (Xiamen) X-M Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 造纸用重型织物、机械零件 |
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | 2 | $790 | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 液压气压阀门 | FUJIAN ZHENYUAN HYDRAULIC EQUIPMENT CO.,LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 液压气压阀门 | FUJIAN ZHENYUAN HYDRAULIC EQUIPMENT CO.,LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 气动直线发动机 | TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD. | 中国 | $153 |
| 2026-03-10 | 减压阀 | TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD. | 中国 | $36 |
| 2026-03-10 | 液压气压阀门 | V ITA TRADING | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 液压气压阀门 | TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD. | 中国 | $106 |
| 2026-03-10 | 液压气压阀门 | TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD. | 中国 | $78 |
| 2026-03-10 | 液压气压阀门 | TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD. | 中国 | $56 |
| 2026-03-10 | 减压阀 | TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD. | 中国 | $242 |
| 2026-03-10 | 液压气压阀门 | TIGER (XIAMEN) X-M CO.LTD. | 中国 | $102 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 圆柱滚子轴承 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2026-03-18 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-18 | 圆柱滚子轴承 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2026-03-11 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-11 | 圆柱滚子轴承 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2026-03-11 | 圆柱滚子轴承 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2025-12-17 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-03 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-11-28 | 齿轮及变速器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-05 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |