Thanh Khoa Trading Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế Thành Khoa
52
进口笔数
0
出口笔数
$601.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305490038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2YD0C6 |
| 成立日期 | 2008-02-14 |
| 联系地址 | 286/9 Chiến Lược, khu phố 3, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842838842805 |
| 邮箱 | tkmedicalco@gmail.com |
| 官网 | www.thietbiykhoa.com.vn |
| 传真 | 0838842805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $430.7K |
| 中国 | 19 | $170.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NON CHANGE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 27 | $383.8K | 医用导管、呼吸器具 |
| Ningbo Luke Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 10 | $123.0K | 治疗呼吸装置、医用导管 |
| Non-Change Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Vivachek Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Beijing Chemeebio Pharma Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 其他零售药品、毒素及微生物培养物 |
| Xiamen Longstar Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 矫形器具、980600 |
| Xiamen Winner Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 第90章仪器零件、治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 医用导管 | NINGBO LUKE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | NINGBO LUKE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 医用导管 | NON CHANGE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $18.4K |
| 2026-04-13 | 医用导管 | NON CHANGE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 医用导管 | NON CHANGE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $18.4K |
| 2026-04-13 | 医用导管 | NON CHANGE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 医用导管 | NINGBO LUKE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-12 | 治疗呼吸装置 | NON CHANGE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $620 |
| 2026-01-12 | 医用导管 | NON CHANGE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $940 |
| 2026-01-12 | 医用导管 | NON CHANGE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |