DMEC Trading & Medical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Y Tế DMEC
271
进口笔数
12
出口笔数
$32.08M
进口金额
$141.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108573359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7AAJM4 |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Số 72 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC |
| 企业英文名称 | DMEC TRADING AND MEDICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Đặng Tiến Đông, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842432010031 |
| 邮箱 | ketoan@dmecvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902150 | 心脏起搏器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902150 | 心脏起搏器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 190 | $11.81M |
| 哥斯达黎加 | 100 | $10.14M |
| 爱尔兰 | 64 | $4.10M |
| 马来西亚 | 68 | $3.91M |
| 墨西哥 | 9 | $1.64M |
| 中国 | 45 | $346.1K |
| 中国台湾 | 17 | $55.6K |
| 瑞士 | 3 | $37.6K |
| 多米尼加 | 33 | $26.1K |
| 荷兰 | 3 | $18.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $98.0K |
| 荷兰 | 1 | $36.0K |
| 比利时 | 1 | $7.0K |
| 老挝 | 1 | $430 |
| 新加坡 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 105 | $16.93M | 医用导管、其他医疗器具 |
| 1016682a71bb0c3fabab60f66d68196f | 105 | $9.97M | ||
| Abbott Vascular Netherlands B.V. | 爱尔兰 | 49 | $5.11M | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Applied Medical | 美国 | 2 | $42.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| LODE B.V. | 荷兰 | 2 | $18.5K | 治疗按摩器具、体育器材 |
| Full Vision Inc. | 美国 | 1 | $5.7K | 体育器材、塑料包装箱 |
| PHILIPS ELECTRONIC (S) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $4.7K | 其他医疗器具 |
| St. Jude Medical | 新加坡 | 1 | $310 | 医用导管 |
| St. Jude Medical, Inc. | 美国 | 1 | $165 | 残疾辅助器具、医用导管 |
| St. Jude Medical, Inc. | 美国 | 1 | $100 | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $105.1K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Abbott Vascular Netherlands B.V. | 爱尔兰 | 1 | $36.0K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Lao Medical Solution Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $430 | 带接头绝缘电线 |
| Applied Medical | 美国 | 1 | $50 | 其他医疗器具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 心脏起搏器 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 心脏起搏器 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 哥斯达黎加 | $750 |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 爱尔兰 | $2.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | APPLIED MEDICAL | 美国 | $50 |
| 2026-01-22 | 其他医疗器具 | ABBOTT MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-09-19 | 其他医疗器具 | ABBOTT MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $12.0K |
| 2025-09-17 | 心脏起搏器 | ABBOTT MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $7.0K |
| 2025-08-06 | 其他医疗器具 | ABBOTT MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $25.0K |
| 2025-07-08 | 医用导管 | ABBOTT MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $10.0K |
| 2024-08-29 | 其他医疗器具 | ABBOTT MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $7.8K |
| 2024-06-07 | 其他医疗器具 | ABBOTT MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $12.0K |
| 2024-06-04 | 其他电诊设备 | ABBOTT MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $15.6K |
| 2023-12-11 | 其他医疗器具 | ABBOTT VASCULAR NETHERLANDS BV | 荷兰 | $1.1K |