Boston Scientific Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 703 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BOSTON SCIENTIFIC VIệT NAM

703
进口笔数
6
出口笔数
$47.12M
进口金额
$48.5K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-01-27
最近出口
30
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $896.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $768.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.76M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.22M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $912.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $218.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $801.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $786.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.34M · 16 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $790.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.33M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.52M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.25M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $342.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $194.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $263.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $974.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.82M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.55M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $925.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.25M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $856.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $824.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.33M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.34M · 23 笔出口 $43.3K · 3 笔2026-01进口 $1.27M · 22 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $1.74M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.12M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.66M · 34 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $896.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $768.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.76M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.22M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $912.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $218.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $801.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $786.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.34M · 16 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $790.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.33M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.52M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.25M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $342.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $194.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $263.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $974.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.82M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.55M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $925.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.25M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $856.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $824.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.33M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.34M · 23 笔出口 $43.3K · 3 笔2026-01进口 $1.27M · 22 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $1.74M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.12M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.66M · 34 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316117621
企查查编码QVNBMU60YR
成立日期2020-01-15
联系地址Riverbank Place, 3C Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOSTON SCIENTIFIC VIỆT NAM
企业英文名称BOSTON SCIENTIFIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Riverbank Place, 3C Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02839719462
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902190残疾辅助器具
901839医用导管
903300第90章仪器零件
854442带接头绝缘电线
902150心脏起搏器
392690其他塑料制品
852349已录制光碟
853939放电灯
300670医用凝胶制剂

出口

HS 编码产品
901839医用导管
610130男式针织大衣
610230女式针织外套
610990非棉针织背心
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰469$26.56M
哥斯达黎加479$8.75M
美国492$8.63M
德国101$936.9K
马来西亚122$744.7K
墨西哥173$470.5K
英国13$453.7K
中国20$288.2K
澳大利亚4$84.6K
加拿大14$60.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$41.9K
墨西哥1$3.6K
哥斯达黎加3$2.9K
荷兰1$83

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boston Scientific International B.V.荷兰510$42.41M其他医疗器具、医用导管
Boston Scientific International Sdn. Bhd.马来西亚58$3.33M医用导管、其他医疗器具
BOSTON SCIENTIFIC LIMITED爱尔兰21$317.5K残疾辅助器具、心脏起搏器
Boston Scientific Corporation美国34$299.6K其他医疗器具、医用导管
Boston Scientific Clonmel爱尔兰18$278.0K心脏起搏器、残疾辅助器具
672b4fbf4bc79f6524753337dacff51327$215.2K
Boston Scientific Medical Device (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚10$132.8K其他医疗器具、光纤连接器
Boston Scientific International B.V.美国7$25.7K医用导管、其他医疗器具
Boston Scientific International B.V.瑞典7$11.8K医用凝胶制剂
Boston Scientific Corporation新加坡13$10.5K教学演示仪器、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boston Scientific Medical Device (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$41.9K其他医疗器具、其他塑料制品
BOSTON SCIENTIFIC DE MEXICO SA DE CV墨西哥1$3.6K医用导管、人造身体部件
Boston Scientific de Costa Rica, S.A.哥斯达黎加3$2.9K其他医疗器具、不锈钢丝
Boston Scientific Kerkrade荷兰1$83医用导管

近期贸易明细

进口(共 703)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30残疾辅助器具BOSTON SCIENTIFIC CORP爱尔兰$461
2026-04-30残疾辅助器具BOSTON SCIENTIFIC CORP爱尔兰$461
2026-04-28残疾辅助器具BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV爱尔兰$847
2026-04-28残疾辅助器具BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV爱尔兰$2.9K
2026-04-28残疾辅助器具BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV爱尔兰$495
2026-04-28其他医疗器具BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV哥斯达黎加$745
2026-04-28其他医疗器具BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL SDN BHD美国$187
2026-04-28心脏起搏器BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL SDN BHD爱尔兰$4.6K
2026-04-28其他医疗器具BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV爱尔兰$2.8K
2026-04-28其他医疗器具BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV美国$591

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27医用导管Boston Scientific Kerkrade荷兰$22
2026-01-27医用导管Boston Scientific Kerkrade荷兰$30
2026-01-27医用导管Boston Scientific Kerkrade荷兰$31
2026-01-09医用导管BOSTON SCIENTIFIC DE MEXICO SA DE CV墨西哥$3.6K
2025-12-12其他医疗器具Boston Scientific Medical Device (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$21.0K
2025-12-12其他医疗器具Boston Scientific Medical Device (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$21.0K
2025-12-10女式针织外套BOSTON SCIENTIFIC DE COSTA RICA SOCIEDAD DE RESPONSABILIDAD LTDA哥斯达黎加$417
2025-12-10男式针织大衣BOSTON SCIENTIFIC DE COSTA RICA SOCIEDAD DE RESPONSABILIDAD LTDA哥斯达黎加$952
2024-08-30非棉针织背心BOSTON SCIENTIFIC DE COSTA RICA SOCIEDAD DE RESPONSABILIDAD LTDA哥斯达黎加$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Boston Scientific Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →