Boston Scientific Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 703 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOSTON SCIENTIFIC VIệT NAM
- 邮箱5,970
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
703
进口笔数
6
出口笔数
$47.12M
进口金额
$48.5K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-01-27
最近出口
30
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316117621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMU60YR |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | Riverbank Place, 3C Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOSTON SCIENTIFIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOSTON SCIENTIFIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Riverbank Place, 3C Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02839719462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902150 | 心脏起搏器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853939 | 放电灯 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 469 | $26.56M |
| 哥斯达黎加 | 479 | $8.75M |
| 美国 | 492 | $8.63M |
| 德国 | 101 | $936.9K |
| 马来西亚 | 122 | $744.7K |
| 墨西哥 | 173 | $470.5K |
| 英国 | 13 | $453.7K |
| 中国 | 20 | $288.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $84.6K |
| 加拿大 | 14 | $60.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $41.9K |
| 墨西哥 | 1 | $3.6K |
| 哥斯达黎加 | 3 | $2.9K |
| 荷兰 | 1 | $83 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boston Scientific International B.V. | 荷兰 | 510 | $42.41M | 其他医疗器具、医用导管 |
| Boston Scientific International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 58 | $3.33M | 医用导管、其他医疗器具 |
| BOSTON SCIENTIFIC LIMITED | 爱尔兰 | 21 | $317.5K | 残疾辅助器具、心脏起搏器 |
| Boston Scientific Corporation | 美国 | 34 | $299.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Boston Scientific Clonmel | 爱尔兰 | 18 | $278.0K | 心脏起搏器、残疾辅助器具 |
| 672b4fbf4bc79f6524753337dacff513 | 27 | $215.2K | ||
| Boston Scientific Medical Device (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $132.8K | 其他医疗器具、光纤连接器 |
| Boston Scientific International B.V. | 美国 | 7 | $25.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Boston Scientific International B.V. | 瑞典 | 7 | $11.8K | 医用凝胶制剂 |
| Boston Scientific Corporation | 新加坡 | 13 | $10.5K | 教学演示仪器、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boston Scientific Medical Device (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $41.9K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| BOSTON SCIENTIFIC DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | 1 | $3.6K | 医用导管、人造身体部件 |
| Boston Scientific de Costa Rica, S.A. | 哥斯达黎加 | 3 | $2.9K | 其他医疗器具、不锈钢丝 |
| Boston Scientific Kerkrade | 荷兰 | 1 | $83 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 703)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 残疾辅助器具 | BOSTON SCIENTIFIC CORP | 爱尔兰 | $461 |
| 2026-04-30 | 残疾辅助器具 | BOSTON SCIENTIFIC CORP | 爱尔兰 | $461 |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV | 爱尔兰 | $847 |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV | 爱尔兰 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV | 爱尔兰 | $495 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV | 哥斯达黎加 | $745 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $187 |
| 2026-04-28 | 心脏起搏器 | BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL SDN BHD | 爱尔兰 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV | 爱尔兰 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | BOSTON SCIENTIFIC INTERNATIONAL BV | 美国 | $591 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 医用导管 | Boston Scientific Kerkrade | 荷兰 | $22 |
| 2026-01-27 | 医用导管 | Boston Scientific Kerkrade | 荷兰 | $30 |
| 2026-01-27 | 医用导管 | Boston Scientific Kerkrade | 荷兰 | $31 |
| 2026-01-09 | 医用导管 | BOSTON SCIENTIFIC DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $3.6K |
| 2025-12-12 | 其他医疗器具 | Boston Scientific Medical Device (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $21.0K |
| 2025-12-12 | 其他医疗器具 | Boston Scientific Medical Device (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $21.0K |
| 2025-12-10 | 女式针织外套 | BOSTON SCIENTIFIC DE COSTA RICA SOCIEDAD DE RESPONSABILIDAD LTDA | 哥斯达黎加 | $417 |
| 2025-12-10 | 男式针织大衣 | BOSTON SCIENTIFIC DE COSTA RICA SOCIEDAD DE RESPONSABILIDAD LTDA | 哥斯达黎加 | $952 |
| 2024-08-30 | 非棉针织背心 | BOSTON SCIENTIFIC DE COSTA RICA SOCIEDAD DE RESPONSABILIDAD LTDA | 哥斯达黎加 | $1.6K |