M.D.T. Medical Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Kỹ Thuật Y Tế M.D.T
120
进口笔数
2
出口笔数
$807.9K
进口金额
$59
出口金额
2026-06-15
最近进口
2025-11-26
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303064475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N3TYD6 |
| 成立日期 | 2003-09-18 |
| 联系地址 | 68/102 Đồng Nai, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T |
| 企业英文名称 | M.D.T MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/102 Đồng Nai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0839778805 |
| 邮箱 | dungthuanmdt@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 114 | $795.3K |
| 丹麦 | 6 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $59 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urovision Gesellschaft Für Medizinische Technologie Transfer GmbH | 德国 | 26 | $354.7K | 医用导管 |
| Zepf Medical Instruments GmbH | 德国 | 74 | $261.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | 13 | $165.0K | 医用导管 |
| Urovision GmbH for Medical Technology Transfer | 巴布亚新几内亚 | 1 | $14.6K | 医用导管 |
| SP Medical A | 丹麦 | 5 | $10.5K | 医用导管、第90章仪器零件 |
| SP Medical A/S | 丹麦 | 1 | $2.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zepf Medical Instruments GmbH | 德国 | 1 | $53 | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Zepf Medical Instrument Gmbh | 德国 | 1 | $6 | 残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 医用导管 | Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | $664 |
| 2026-06-15 | 医用导管 | Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | $160 |
| 2026-06-15 | 医用导管 | Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 医用导管 | Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 医用导管 | Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 医用导管 | Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | $131 |
| 2026-06-15 | 医用导管 | Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | $378 |
| 2026-06-15 | 医用导管 | Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | $1.0K |
| 2026-06-15 | 医用导管 | Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | $790 |
| 2026-06-15 | 医用导管 | Urovision Gesellschaft Für Medizinischen Technologietransfer Mbh | 德国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 矫形器具 | ZEPF MEDICAL INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $23 |
| 2025-11-26 | 残疾辅助器具 | ZEPF MEDICAL INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $23 |
| 2025-11-26 | 矫形器具 | ZEPF MEDICAL INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $7 |
| 2024-10-05 | 残疾辅助器具 | ZEPF MEDICAL INSTRUMENT GMBH | 德国 | $2 |
| 2024-10-05 | 残疾辅助器具 | ZEPF MEDICAL INSTRUMENT GMBH | 德国 | $4 |