LA ART CO LTD
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LA ART
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$272.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315384399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N4W5MP |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | 219/44 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LA ART |
| 企业英文名称 | LA ART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219/44 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $272.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | 49 | $272.4K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $627 |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |