DPC Vietnam General Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tổng Hợp Dpc Việt Nam
3
进口笔数
251
出口笔数
$181.8K
进口金额
$2.40M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300888238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX5TRQ7 |
| 成立日期 | 2015-05-22 |
| 联系地址 | NR: TẠ THỊ HẰNG PHƯƠNG - Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP DPC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84964170886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $121.2K |
| 越南 | 2 | $60.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 189 | $1.37M |
| 美国 | 47 | $725.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiato Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.2K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.6K | 光伏组件、燃料木材废料 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 51 | $706.3K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Illuminate USA LLC | 美国 | 28 | $677.6K | 乙烯聚合物塑料、半导体器件零件 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $571.0K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $128.4K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $69.1K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $51.4K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| Longi Solar Technology (U.S.) Inc. | 美国 | 10 | $35.6K | 光伏电池、乙烯聚合物塑料 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $34.0K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $22.6K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.3K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他橡塑成型机 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-08-13 | 工业干燥机 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-08-13 | 气体过滤机械 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-13 | 轻质乙烯共聚物 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-13 | 其他功能机器 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-13 | 液体过滤机械 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-13 | 混合机 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-13 | 其他功能机器 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-13 | 橡塑挤出机 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-13 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.3K |
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $953 |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $90 |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $2.0K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $314 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $2.4K |