ADDA Corp.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
- 邮箱64
- LinkedIn1
- YouTube1
87
进口笔数
8
出口笔数
$330.7K
进口金额
$113.1K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-01-16
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801160800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H7F0H8 |
| 成立日期 | 2010-09-13 |
| 联系地址 | 20/28B, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần HT ADDA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20/8B Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu : thiết bị y tế, thiết bị xử lý nước thải, thiết bị ô tô, điện tử, điện lạnh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 07103767410 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $330.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $77.6K |
| 马来西亚 | 2 | $21.6K |
| 印度 | 2 | $12.9K |
| 菲律宾 | 1 | $920 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 87 | $330.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jabil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $77.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| FLEXTRONICS TECHNOLOGY (PG) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $19.5K | 其他电子IC、印刷电路 |
| DB Devices Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $8.8K | 麦克风及支架、大功率晶体管 |
| Moxa Marketing Services | 印度 | 1 | $4.1K | LED发光二极管、其他风扇 |
| FLEXTRONICS TECHNOLOGY (PENANG) SDN | 马来西亚 | 2 | $2.1K | 其他电子IC、印刷电路 |
| American Power Conversion Corporation | 菲律宾 | 1 | $920 | 变压器零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他风扇 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 其他风扇 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-17 | 其他风扇 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-12-17 | 其他风扇 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-11 | 其他风扇 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-06 | 其他风扇 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2025-12-03 | 其他风扇 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $647 |
| 2025-11-24 | 其他风扇 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-11-18 | 其他风扇 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-11 | 其他风扇 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他风扇 | FLEXTRONICS TECHNOLOGY (PENANG) SB | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-12-10 | 其他风扇 | FLEXTRONICS TECHNOLOGY (PENANG) SB | 马来西亚 | $7 |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | JABIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $24.8K |
| 2025-10-15 | 其他风扇 | JABIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $24.8K |
| 2025-09-28 | 其他风扇 | FLEXTRONICS TECHNOLOGY (PG) SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2025-08-18 | 其他风扇 | FLEXTRONICS TECHNOLOGY (PG) SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-08-14 | 其他风扇 | JABIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-14 | 其他风扇 | JABIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2025-08-09 | 其他风扇 | JABIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-07-30 | 其他风扇 | FLEXTRONICS TECHNOLOGY (PG) SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |