Sam-A Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sam-A Vina
39
进口笔数
24
出口笔数
$1.35M
进口金额
$388.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-02
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600255500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP99F2S |
| 成立日期 | 2001-11-07 |
| 联系地址 | Lô B6, khu Công nghiệp Thuỵ Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAM-A VINA |
| 企业英文名称 | SAM-A VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6, khu Công nghiệp Thuỵ Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Bán buôn, bán lẻ cacbonnat caxi (CaCo3) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842103970115 |
| 传真 | 02103857407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 87亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $1.34M |
| 中国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $363.3K |
| 韩国 | 3 | $24.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essenco Ltd. | 韩国 | 26 | $1.09M | 聚丙烯聚合物 |
| Sinwon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $145.0K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| ESSEN | 阿联酋 | 2 | $85.1K | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Junyoung Corp. | 韩国 | 1 | $16.8K | 邻苯二甲酸酐、人造蜡 |
| SAM A C & I Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 白水泥、其他着色制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAM A C & I Co., Ltd. | 越南 | 10 | $201.2K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| ECTA Handelsgesellschaft mbH | 越南 | 6 | $118.8K | 其他化学制剂 |
| HN Platec Co., Ltd. | 越南 | 5 | $43.3K | 其他化学制剂 |
| HN Platec Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $24.9K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 聚丙烯聚合物 | ESSEN | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯聚合物 | ESSEN | 韩国 | $28.8K |
| 2026-01-26 | 聚丙烯聚合物 | ESSEN | 韩国 | $27.5K |
| 2025-10-02 | 聚丙烯聚合物 | ESSENCO LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2025-09-04 | 聚丙烯聚合物 | ESSENCO LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2025-07-02 | 聚丙烯聚合物 | ESSENCO LTD | 韩国 | $60.3K |
| 2025-06-04 | 聚丙烯聚合物 | ESSENCO LTD | 韩国 | $60.3K |
| 2025-05-15 | 棕榈/硬脂酸 | SINWON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2025-05-06 | 聚丙烯聚合物 | ESSENCO LTD | 韩国 | $60.3K |
| 2025-04-09 | 聚丙烯聚合物 | ESSENCO LTD | 韩国 | $33.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他化学制剂 | HN Platec Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | HN PLATEC CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2025-07-09 | 其他化学制剂 | SAM A C & I CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-07-09 | 其他化学制剂 | SAM A C & I CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-04 | 其他化学制剂 | HN PLATEC CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-02-28 | 其他化学制剂 | HN PLATEC CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2024-11-09 | 其他化学制剂 | HN PLATEC CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2024-10-31 | 其他化学制剂 | ECTA HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 越南 | $6.1K |
| 2024-10-31 | 其他化学制剂 | ECTA HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 越南 | $6.1K |
| 2024-08-08 | 其他化学制剂 | HN PLATEC CO LTD | 越南 | $37 |