Ozone Kites VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 降落伞及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OZONE KITES VN
43
进口笔数
0
出口笔数
$233.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315168447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JBAVHP |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | 130/38B, đường Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OZONE KITES VN |
| 企业英文名称 | OZONE KITES VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/23 đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978833279 |
| 邮箱 | diepjoey@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880400 | 降落伞及零件 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $233.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $178 |
| 中国 | 1 | $172 |
| 菲律宾 | 1 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ozone Kitesurf Ltd. | 越南 | 36 | $190.6K | 降落伞及零件、水上运动器材 |
| Ozone Kitesurf Ltd. | 英国 | 4 | $42.7K | 降落伞及零件、水上运动器材 |
| Crazy Fly | 斯洛伐克 | 1 | $178 | 水上运动器材、980710 |
| Equipe-Trading B.V. | 越南 | 1 | $172 | 水上运动器材 |
| Hyde Sails Cebu, Inc. | 越南 | 1 | $87 | 水上运动器材 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-24 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-24 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-24 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-24 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-24 | 降落伞及零件 | OZONE KITESURF LTD | 越南 | $987 |