Hai Long Kyoto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 着色浮法玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hải Long
276
进口笔数
0
出口笔数
$20.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500417176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26YPCSS |
| 成立日期 | 2001-05-30 |
| 联系地址 | Tiểu khu Mỹ Lâm, Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG KYOTO COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Mỹ Lâm, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842422186405 |
| 邮箱 | info@hailongglass.vn |
| 传真 | +842433765522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 125 | $12.39M |
| 中国 | 102 | $5.88M |
| 马来西亚 | 13 | $1.27M |
| 泰国 | 30 | $747.3K |
| 比利时 | 2 | $52.0K |
| 新加坡 | 3 | $118 |
| 德国 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $8.39M | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.51M | 聚乙烯醇缩丁醛片材、陶瓷磨轮 |
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 26 | $2.81M | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 13 | $1.27M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | 13 | $730.8K | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Guardian Industries Rayong Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $566.7K | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Liaoning Lewei Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $379.0K | 聚合物胶粘剂、非泡沫塑料片 |
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 10 | $180.5K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Henan Sicheng Abrasives Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $172.5K | 铬矿砂、氧化铝 |
| Shanghai Bochuang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.8K | 非农用喷雾器具、其他连续输送机 |
近期贸易明细
进口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-07-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-09 | 无丝玻璃片 | Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-07-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-09 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |