Hai Long Kyoto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 着色浮法玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hải Long
245
进口笔数
0
出口笔数
$18.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500417176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26YPCSS |
| 成立日期 | 2001-05-30 |
| 联系地址 | Tiểu khu Mỹ Lâm, Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG KYOTO COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Mỹ Lâm, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842422186405 |
| 邮箱 | info@hailongglass.vn |
| 传真 | +842433765522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 101 | $10.85M |
| 中国 | 98 | $5.64M |
| 马来西亚 | 11 | $1.27M |
| 泰国 | 29 | $732.5K |
| 比利时 | 2 | $52.0K |
| 新加坡 | 3 | $118 |
| 德国 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $7.96M | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 44 | $3.29M | 聚乙烯醇缩丁醛片材、陶瓷磨轮 |
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 22 | $2.42M | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Xinyi Energy Smart (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $1.27M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Guardian Industries Rayong Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $566.7K | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Xinyi Glass Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $477.8K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Liaoning Lewei Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $379.0K | 聚合物胶粘剂、非泡沫塑料片 |
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 9 | $165.7K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Henan Sicheng Abrasives Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $155.7K | 铬矿砂、氧化铝 |
| Shanghai Bochuang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.8K | 非农用喷雾器具、其他连续输送机 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $12.2K |