MascoPex Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,517 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MASCOPEX
0
进口笔数
1,517
出口笔数
$0
进口金额
$583.38M
出口金额
—
最近进口
2026-08-04
最近出口
0
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200236666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R2KC6X |
| 成立日期 | 2009-01-03 |
| 联系地址 | 38B Nguyễn Biểu, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MASCOPEX |
| 企业英文名称 | MASCOPEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38B Nguyễn Biểu, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842583831079 |
| 邮箱 | info@mascopex.com |
| 传真 | 02583831077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 464.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 381 | $169.59M |
| 瑞士 | 269 | $108.02M |
| 日本 | 202 | $86.46M |
| 荷兰 | 138 | $77.82M |
| 法国 | 72 | $24.63M |
| 美国 | 141 | $20.13M |
| 新加坡 | 56 | $20.10M |
| 越南 | 34 | $19.57M |
| 列支敦士登 | 31 | $12.84M |
| 西班牙 | 38 | $10.70M |
贸易伙伴
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 164 | $68.23M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 142 | $66.62M | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 荷兰 | 105 | $64.81M | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| Tchibo GmbH | 德国 | 66 | $57.64M | 未焙炒咖啡、棉针织T恤及背心 |
| Sucafina S.A. | 法国 | 76 | $28.56M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Touton S.A. | 法国 | 71 | $23.76M | 未焙炒咖啡、可可豆 |
| Hamburg Coffee Company Hacofco mbH | 德国 | 62 | $19.57M | 未焙炒咖啡、901111 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 55 | $19.25M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Hamburg Coffee Co. Hacofco GmbH | 德国 | 42 | $13.23M | 未焙炒咖啡 |
| NKG Bero Italia S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 49 | $6.78M | 未焙炒咖啡、901119 |
近期贸易明细
出口(共 1,517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS COMPANY COFFEE NA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS COMPANY COFFEE NA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS COMPANY COFFEE NA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 20 SUPER SACKS XXXXXXX ROBUSTA G1 SCR 16 WET POLISHED CURRENT CROP COFFEE BEANS NOT ROASTED NOT DECAFFEINATED ROBUSTA. REF. REF S101497P101227 P 7194 S 8416 030726RC SHIPMENT IN BIG BAGS 20 BIG BAGS TOTAL N.W 20.000 MTS TOTAL G.W 20.060 MTS TOTAL T.W 0.060 MTS FCLFCL PORT TO PORT FREIGHT PAYABLE ELSEWHERE IN XXXXXXXXXXXXXXXXXX BY XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX SERVICE CONTRACT NUMBER XXXXXXXXX FOR FURTHER PREPARATION ONLY CONTAINER WAS LINED WITH CARTON BOARD ON SIX SIDES | Cape Horn Coffees Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 未焙炒咖啡 | Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | $160.5K |
| 2026-06-29 | 未焙炒咖啡 | Marubeni Corporation | 日本 | $292.0K |
| 2026-06-29 | 未焙炒咖啡 | Marubeni Corporation | 日本 | $186.7K |
| 2026-06-27 | 未焙炒咖啡 | Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | $137.8K |
| 2026-06-27 | 未焙炒咖啡 | Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | $369.7K |
| 2026-06-27 | 未焙炒咖啡 | Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | $369.7K |