MascoPex Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,517 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MASCOPEX

0
进口笔数
1,517
出口笔数
$0
进口金额
$583.38M
出口金额
—
最近进口
2026-08-04
最近出口
0
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.13M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $573.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.04M · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.33M · 51 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.82M · 53 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.98M · 69 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.85M · 74 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.69M · 43 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.85M · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.94M · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.95M · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.11M · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.54M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.90M · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.52M · 55 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.13M · 70 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.32M · 61 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.26M · 51 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.16M · 36 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.35M · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.77M · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.45M · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.87M · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.59M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.30M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.51M · 40 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.25M · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.17M · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.84M · 57 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.06M · 54 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.41M · 35 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.85M · 28 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $573.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.04M · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.33M · 51 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.82M · 53 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.98M · 69 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.85M · 74 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.69M · 43 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.85M · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.94M · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.95M · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.11M · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.54M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.90M · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.52M · 55 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.13M · 70 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.32M · 61 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.26M · 51 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.16M · 36 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.35M · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.77M · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.45M · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.87M · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.59M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.30M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.51M · 40 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.25M · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.17M · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.84M · 57 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.06M · 54 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.41M · 35 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.85M · 28 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号4200236666
企查查编码QVN1R2KC6X
成立日期2009-01-03
联系地址38B Nguyễn Biểu, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MASCOPEX
企业英文名称MASCOPEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址38B Nguyễn Biểu, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842583831079
邮箱info@mascopex.com
传真02583831077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本464.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国381$169.59M
瑞士269$108.02M
日本202$86.46M
荷兰138$77.82M
法国72$24.63M
美国141$20.13M
新加坡56$20.10M
越南34$19.57M
列支敦士登31$12.84M
西班牙38$10.70M

贸易伙伴

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bernhard Rothfos GmbH德国164$68.23M未焙炒咖啡、咖啡提取物
Mitsui & Co., Ltd.日本142$66.62M未焙炒咖啡、6mm以上松木
Koninklijke Douwe Egberts B.V.荷兰105$64.81M未焙炒咖啡、3公斤以上红茶
Tchibo GmbH德国66$57.64M未焙炒咖啡、棉针织T恤及背心
Sucafina S.A.法国76$28.56M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Touton S.A.法国71$23.76M未焙炒咖啡、可可豆
Hamburg Coffee Company Hacofco mbH德国62$19.57M未焙炒咖啡、901111
Marubeni Corporation日本55$19.25M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Hamburg Coffee Co. Hacofco GmbH德国42$13.23M未焙炒咖啡
NKG Bero Italia S.p.A. Unipersonale意大利49$6.78M未焙炒咖啡、901119

近期贸易明细

出口(共 1,517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-04未焙炒咖啡LOUIS DREYFUS COMPANY COFFEE NA LLC美国$0
2026-08-04未焙炒咖啡LOUIS DREYFUS COMPANY COFFEE NA LLC美国$0
2026-08-04未焙炒咖啡LOUIS DREYFUS COMPANY COFFEE NA LLC美国$0
2026-07-2720 SUPER SACKS XXXXXXX ROBUSTA G1 SCR 16 WET POLISHED CURRENT CROP COFFEE BEANS NOT ROASTED NOT DECAFFEINATED ROBUSTA. REF. REF S101497P101227 P 7194 S 8416 030726RC SHIPMENT IN BIG BAGS 20 BIG BAGS TOTAL N.W 20.000 MTS TOTAL G.W 20.060 MTS TOTAL T.W 0.060 MTS FCLFCL PORT TO PORT FREIGHT PAYABLE ELSEWHERE IN XXXXXXXXXXXXXXXXXX BY XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX SERVICE CONTRACT NUMBER XXXXXXXXX FOR FURTHER PREPARATION ONLY CONTAINER WAS LINED WITH CARTON BOARD ON SIX SIDESCape Horn Coffees Inc.美国$0
2026-06-29未焙炒咖啡Mitsui & Co., Ltd.日本$160.5K
2026-06-29未焙炒咖啡Marubeni Corporation日本$292.0K
2026-06-29未焙炒咖啡Marubeni Corporation日本$186.7K
2026-06-27未焙炒咖啡Mitsui & Co., Ltd.日本$137.8K
2026-06-27未焙炒咖啡Mitsui & Co., Ltd.日本$369.7K
2026-06-27未焙炒咖啡Mitsui & Co., Ltd.日本$369.7K

相关企业 · 同类产品

MascoPex Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →