Social Bella Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOCIAL BELLA VIệT NAM

157
进口笔数
2
出口笔数
$5.45M
进口金额
$13.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $824.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $119.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $157.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.7K · 3 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $203.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $243.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $474.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $222.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $433.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $289.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $486.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $824.3K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $119.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $157.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.7K · 3 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $203.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $243.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $474.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $222.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $433.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $289.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $486.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $824.3K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316376256
企查查编码QVN8FX36H5
成立日期2020-07-09
联系地址Tầng 12, Tháp A2, Tòa nhà Viettel, số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOCIAL BELLA VIỆT NAM
企业英文名称SOCIAL BELLA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, 53-55-57 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873024799
邮箱mgmt.sbv@sociolla.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
300510医用粘性敷料
340130皮肤清洁剂
330491化妆粉
330790其他芳香制剂
330410唇部化妆品
330420眼妆品
330510洗发剂
330590其他护发品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾43$3.39M
澳大利亚25$1.03M
韩国42$458.0K
中国36$441.8K
印度尼西亚22$112.2K
泰国3$23.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BENQ MATERIALS CORP中国台湾50$3.61M医用粘性敷料、其他护肤品
Core Metrics Pty Ltd澳大利亚25$1.03M其他护肤品、唇部化妆品
BeautyFactory韩国31$348.2K其他护肤品、其他芳香制剂
BenQ Materials Corp.中国12$182.6K其他护肤品、1kg以下胶粘剂
Rojukiss International Public Co., Ltd.韩国5$88.3K其他护肤品
PT Keva Cosmetics Internasional印度尼西亚15$60.5K化妆粉、其他护肤品
PT Social Bella Indonesia印度尼西亚7$51.7K其他护肤品、香水
Rojukiss International Public Company Limited泰国3$23.5K唇部化妆品、皮肤清洁剂
PT Keva Cosmetics Internasional中国14$23.1K眼妆品、化妆粉
RH & B Brands Inc.韩国6$21.5K其他护发品、洗发剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Social Bella Indonesia印度尼西亚2$13.1K其他护肤品、洗发剂

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28医用粘性敷料BENQ MATERIALS CORP中国台湾$34.1K
2026-04-28医用粘性敷料BENQ MATERIALS CORP中国台湾$997
2026-04-28医用粘性敷料BENQ MATERIALS CORP中国台湾$611
2026-04-28医用粘性敷料BENQ MATERIALS CORP中国台湾$34.0K
2026-04-28医用粘性敷料BENQ MATERIALS CORP中国台湾$37.6K
2026-04-28医用粘性敷料BENQ MATERIALS CORP中国台湾$75.8K
2026-04-28其他护肤品BENQ MATERIALS CORP中国台湾$1.9K
2026-04-28其他护肤品BENQ MATERIALS CORP中国台湾$742
2026-04-28医用粘性敷料BENQ MATERIALS CORP中国台湾$997
2026-04-28医用粘性敷料BENQ MATERIALS CORP中国台湾$1.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他护肤品PT SOCIAL BELLA INDONESIA$3.9K
2024-08-22其他护肤品PT SOCIAL BELLA INDONESIA印度尼西亚$1.0K
2024-08-22其他护肤品PT SOCIAL BELLA INDONESIA印度尼西亚$3.3K
2024-08-22其他护肤品PT SOCIAL BELLA INDONESIA印度尼西亚$610
2024-08-22其他护肤品PT SOCIAL BELLA INDONESIA印度尼西亚$143
2024-08-22其他护肤品PT SOCIAL BELLA INDONESIA印度尼西亚$994
2024-08-22其他护肤品PT SOCIAL BELLA INDONESIA印度尼西亚$748
2024-08-22其他护肤品PT SOCIAL BELLA INDONESIA印度尼西亚$72
2024-08-22其他护肤品PT SOCIAL BELLA INDONESIA印度尼西亚$1.9K
2024-08-22其他护肤品PT SOCIAL BELLA INDONESIA印度尼西亚$328

相关企业 · 同类产品

Social Bella Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →