Social Bella Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOCIAL BELLA VIệT NAM
157
进口笔数
2
出口笔数
$5.45M
进口金额
$13.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316376256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FX36H5 |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tháp A2, Tòa nhà Viettel, số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOCIAL BELLA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOCIAL BELLA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 53-55-57 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873024799 |
| 邮箱 | mgmt.sbv@sociolla.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $3.39M |
| 澳大利亚 | 25 | $1.03M |
| 韩国 | 42 | $458.0K |
| 中国 | 36 | $441.8K |
| 印度尼西亚 | 22 | $112.2K |
| 泰国 | 3 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | 50 | $3.61M | 医用粘性敷料、其他护肤品 |
| Core Metrics Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $1.03M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| BeautyFactory | 韩国 | 31 | $348.2K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| BenQ Materials Corp. | 中国 | 12 | $182.6K | 其他护肤品、1kg以下胶粘剂 |
| Rojukiss International Public Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $88.3K | 其他护肤品 |
| PT Keva Cosmetics Internasional | 印度尼西亚 | 15 | $60.5K | 化妆粉、其他护肤品 |
| PT Social Bella Indonesia | 印度尼西亚 | 7 | $51.7K | 其他护肤品、香水 |
| Rojukiss International Public Company Limited | 泰国 | 3 | $23.5K | 唇部化妆品、皮肤清洁剂 |
| PT Keva Cosmetics Internasional | 中国 | 14 | $23.1K | 眼妆品、化妆粉 |
| RH & B Brands Inc. | 韩国 | 6 | $21.5K | 其他护发品、洗发剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Social Bella Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $13.1K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | $34.1K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | $997 |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | $611 |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | $34.0K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | $37.6K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | $75.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | $742 |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | $997 |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | BENQ MATERIALS CORP | 中国台湾 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | PT SOCIAL BELLA INDONESIA | — | $3.9K |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | PT SOCIAL BELLA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | PT SOCIAL BELLA INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | PT SOCIAL BELLA INDONESIA | 印度尼西亚 | $610 |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | PT SOCIAL BELLA INDONESIA | 印度尼西亚 | $143 |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | PT SOCIAL BELLA INDONESIA | 印度尼西亚 | $994 |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | PT SOCIAL BELLA INDONESIA | 印度尼西亚 | $748 |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | PT SOCIAL BELLA INDONESIA | 印度尼西亚 | $72 |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | PT SOCIAL BELLA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | PT SOCIAL BELLA INDONESIA | 印度尼西亚 | $328 |