Streamcast Asia Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 382 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STREAMCAST ASIA VIệT NAM
- 邮箱23
382
进口笔数
168
出口笔数
$4.76M
进口金额
$96.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
54
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314516028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AYVBTJ |
| 成立日期 | 2017-07-14 |
| 联系地址 | D-00.04 & D-00.05, Tầng trệt, Tháp D, Chung cư Sadora, Số 2 Đường số 13, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STREAMCAST ASIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STREAMCAST ASIA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D-00.04 & D-00.05, Tầng trệt, Tháp D, Chung cư Sadora, Số 2 Đường số 13, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842866765010 |
| 邮箱 | NguyenVanTai@streamcastasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.715亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 370191 | 彩色摄影胶片 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 330 | $3.57M |
| 法国 | 39 | $760.9K |
| 越南 | 70 | $173.3K |
| 马来西亚 | 19 | $71.5K |
| 泰国 | 23 | $52.7K |
| 英国 | 6 | $35.4K |
| 菲律宾 | 31 | $27.0K |
| 波兰 | 5 | $21.3K |
| 墨西哥 | 7 | $17.6K |
| 荷兰 | 10 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 80 | $56.6K |
| 新加坡 | 5 | $18.9K |
| 中国香港 | 80 | $14.8K |
| 越南 | 3 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Devialet S.A. | 法国 | 56 | $865.8K | 多扬声器箱体、贱金属帽架 |
| GP ACOUSTICS INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 38 | $786.5K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| THERABODY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 28 | $505.5K | 治疗按摩器具、其他电气设备 |
| Streamcast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $499.7K | 头戴耳机及耳塞、其他塑料制品 |
| Shenzhen Jiayz Photo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 31 | $472.6K | 麦克风及支架、带接头绝缘电线 |
| cada4ec141eb5a602561a80bee96d846 | 15 | $257.0K | ||
| SARIANA LLC DBA SATECHI | 中国香港 | 14 | $240.9K | 自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件 |
| DEVIALET SA | 中国香港 | 12 | $197.9K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Polar Electro Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $60.1K | 其他测量仪器、光电显示手表 |
| GP ACOUSTICS INTERNATIONAL LTD | 中国 | 18 | $56.9K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Devialet S.A. | 法国 | 80 | $56.6K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Streamcast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $18.9K | 头戴耳机及耳塞、彩色摄影胶片 |
| DEVIALET SA | 中国香港 | 76 | $13.3K | 头戴耳机及耳塞、单个扬声器 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GP Electronics (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $880 | 橡胶处理织物、1kVA以下变压器 |
| 2c09dd1440342047151601efdf7f8870 | 1 | $400 | ||
| GP ACOUSTICS LTD | 中国香港 | 1 | $238 | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | SARIANA LLC DBA SATECHI | 中国 | $393 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | SARIANA LLC DBA SATECHI | 中国 | $650 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | SARIANA LLC DBA SATECHI | 中国 | $660 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | SARIANA LLC DBA SATECHI | 中国 | $650 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | SARIANA LLC DBA SATECHI | 中国 | $900 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | SARIANA LLC DBA SATECHI | 中国 | $900 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | SARIANA LLC DBA SATECHI | 中国 | $113 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | SARIANA LLC DBA SATECHI | 中国 | $660 |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | SARIANA LLC DBA SATECHI | 越南 | $285 |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | SARIANA LLC DBA SATECHI | 越南 | $285 |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 单个扬声器 | GP ELECTRONICS (HK) LTD | 中国香港 | $480 |
| 2026-03-17 | 单个扬声器 | GP ELECTRONICS (HK) LTD | 中国香港 | $400 |
| 2026-03-17 | 单个扬声器 | — | 中国香港 | $400 |
| 2026-01-27 | 非办公金属家具 | GP ACOUSTICS LTD | 中国香港 | $238 |
| 2025-09-29 | 组合测量仪器 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $993 |
| 2025-02-18 | 组合测量仪器 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-02-13 | 组合测量仪器 | NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-09-06 | 光伏组件 | STREAMCAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $458 |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | STREAMCAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $153 |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | STREAMCAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $102 |