Streamcast Asia Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STREAMCAST ASIA VIệT NAM

412
进口笔数
171
出口笔数
$5.32M
进口金额
$98.2K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-06-18
最近出口
50
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $164.0K · 16 笔出口 $5.3K · 14 笔2023-12进口 $225.3K · 11 笔出口 $3.9K · 9 笔2024-01进口 $125.4K · 17 笔出口 $812 · 2 笔2024-02进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.1K · 10 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-10进口 $87.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.7K · 5 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-03进口 $85.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $104.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.0K · 10 笔出口 $993 · 1 笔2025-10进口 $153.3K · 16 笔出口 $994 · 1 笔2025-11进口 $131.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $164.0K · 14 笔出口 $238 · 1 笔2026-02进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.8K · 10 笔出口 $800 · 2 笔2026-04进口 $339.7K · 16 笔出口 $480 · 1 笔2026-05进口 $171.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $198.6K · 9 笔出口 $650 · 2 笔2026-07进口 $192.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $164.0K · 16 笔出口 $5.3K · 14 笔2023-12进口 $225.3K · 11 笔出口 $3.9K · 9 笔2024-01进口 $125.4K · 17 笔出口 $812 · 2 笔2024-02进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.1K · 10 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-10进口 $87.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.7K · 5 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-03进口 $85.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $104.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.0K · 10 笔出口 $993 · 1 笔2025-10进口 $153.3K · 16 笔出口 $994 · 1 笔2025-11进口 $131.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $164.0K · 14 笔出口 $238 · 1 笔2026-02进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.8K · 10 笔出口 $800 · 2 笔2026-04进口 $339.7K · 16 笔出口 $480 · 1 笔2026-05进口 $171.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $198.6K · 9 笔出口 $650 · 2 笔2026-07进口 $192.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314516028
企查查编码QVN7AYVBTJ
成立日期2017-07-14
联系地址D-00.04 & D-00.05, Tầng trệt, Tháp D, Chung cư Sadora, Số 2 Đường số 13, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STREAMCAST ASIA VIỆT NAM
企业英文名称STREAMCAST ASIA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D-00.04 & D-00.05, Tầng trệt, Tháp D, Chung cư Sadora, Số 2 Đường số 13, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842866765010
邮箱NguyenVanTai@streamcastasia.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.715亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851830头戴耳机及耳塞
851821单个扬声器
392690其他塑料制品
851810麦克风及支架
851890音频设备零件
420212塑纺容器
851822多扬声器箱体
854442带接头绝缘电线
901910治疗按摩器具
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
851821单个扬声器
851830头戴耳机及耳塞
902580组合测量仪器
420212塑纺容器
852581电视/数码相机
370191彩色摄影胶片
841460通风罩
841480其他气泵
850440静止变流器
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国360$4.10M
法国39$760.9K
越南79$187.8K
马来西亚20$74.9K
泰国29$63.8K
英国6$35.4K
菲律宾33$28.1K
波兰5$21.3K
墨西哥7$17.6K
荷兰10$11.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国80$56.6K
新加坡5$18.9K
中国香港82$15.4K
越南4$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GP Acoustics International Ltd.中国44$1.02M多扬声器箱体、单个扬声器
Devialet S.A.法国56$865.8K多扬声器箱体、贱金属帽架
Shenzhen Jiayz Photo Industrial Co., Ltd.中国42$637.0K麦克风及支架、带接头绝缘电线
Streamcast Asia Pte. Ltd.新加坡64$524.8K通信设备、其他塑纺箱盒
THERABODY INTERNATIONAL LTD中国香港27$491.1K治疗按摩器具、其他电气设备
Shure Asia Ltd.中国香港16$281.8K麦克风及支架、音频设备零件
Sariana LLC中国香港14$240.9K自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件
Devialet S.A.中国香港12$197.9K多扬声器箱体、单个扬声器
Sariana Llc美国15$116.5K自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件
Polar Electro Singapore Pte. Ltd.新加坡22$60.1K其他测量仪器、通信设备

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Devialet S.A.法国80$56.6K单个扬声器、多扬声器箱体
Streamcast Asia Pte. Ltd.新加坡5$18.9K静止变流器、头戴耳机及耳塞
Devialet S.A.中国香港76$13.3K头戴耳机及耳塞、单个扬声器
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南4$7.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
GP Electronics (HK) Ltd.中国4$1.7K音频设备零件、单个扬声器
ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED中国香港1$250其他娱乐用品、非棉针织背心
GP ACOUSTICS LTD中国香港1$238非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29治疗按摩器具THERABODY INTERNATIONAL LIMITED中国$894
2026-07-29其他电气设备THERABODY INTERNATIONAL LIMITED泰国$1.4K
2026-07-29治疗按摩器具THERABODY INTERNATIONAL LIMITED中国$2.5K
2026-07-29其他电气设备THERABODY INTERNATIONAL LIMITED中国$6.3K
2026-07-29治疗按摩器具THERABODY INTERNATIONAL LIMITED中国$894
2026-07-29治疗按摩器具THERABODY INTERNATIONAL LIMITED中国$1.3K
2026-07-29治疗按摩器具THERABODY INTERNATIONAL LIMITED中国$2.5K
2026-07-29治疗按摩器具THERABODY INTERNATIONAL LIMITED中国$9.7K
2026-07-29治疗按摩器具THERABODY INTERNATIONAL LIMITED中国$2.2K
2026-07-29治疗按摩器具THERABODY INTERNATIONAL LIMITED中国$2.2K

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18单个扬声器GP Electronics (HK) Ltd.中国香港$400
2026-06-10电视/数码相机ZHENHUB TECHNOLOGIES LIMITED中国香港$250
2026-04-08单个扬声器GP Electronics (HK) Ltd.中国香港$480
2026-03-17单个扬声器GP Electronics (HK) Ltd.中国香港$400
2026-03-17单个扬声器GP Electronics (HK) Ltd.中国香港$400
2026-01-27非办公金属家具GP ACOUSTICS LTD中国香港$238
2025-10-01组合测量仪器Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$994
2025-09-29组合测量仪器Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$993
2025-02-18组合测量仪器Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$2.7K
2025-02-13组合测量仪器Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Streamcast Asia Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →