ACE Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI KVT
35
进口笔数
3
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-19
最近进口
2025-11-28
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7DCXXR |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | P302, Tòa nhà Thương mại V-City, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI KVT |
| 企业英文名称 | KVT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P302, Tòa nhà Thương mại V-City, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84913564745 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.35M |
| 越南 | 3 | $50.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.35M | 印刷电路、钢化安全玻璃 |
| Panlof Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.9K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Groooovina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.7K | 化纤女式大衣、男式化纤服装 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $638 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 非织造标签 | PANLOF VINA CO LTD | 越南 | $379 |
| 2025-05-19 | 印刷标签 | PANLOF VINA CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-05-19 | 编带 | PANLOF VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-05-19 | 染色合成针织布 | PANLOF VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-19 | 聚酯短纤织物 | PANLOF VINA CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2025-05-19 | 硫化橡胶服装 | PANLOF VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-05-19 | 非织造标签 | PANLOF VINA CO LTD | 越南 | $524 |
| 2025-05-19 | 塑料衣着附件 | PANLOF VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-19 | 编带 | PANLOF VINA CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-05-19 | 其他化学制剂 | PANLOF VINA CO LTD | 越南 | $244 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | LADIES BARN JACKET W/CORDUROY COLLAR | TO THE ORDER OF JP | 美国 | $0 |
| 2025-10-10 | 化纤女式大衣 | PRICESMART INC | 美国 | $0 |
| 2024-09-29 | 男式化纤服装 | MALBON GOLF | 美国 | $0 |