Dai Phu Industrial Electrical Equipment Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị ĐIệN CôNG NGHIệP ĐạI PHú

37
进口笔数
63
出口笔数
$529.3K
进口金额
$984.2K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.7K · 3 笔出口 $32.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2023-11进口 $40.4K · 2 笔出口 $61.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $50.1K · 3 笔2024-07进口 $68.6K · 3 笔出口 $46.6K · 3 笔2024-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $116.9K · 5 笔2024-09进口 $47.9K · 2 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 3 笔2024-11进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.6K · 2 笔出口 $32.9K · 3 笔2025-01进口 $21.2K · 2 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $38.7K · 3 笔2025-07进口 $5.3K · 2 笔出口 $52.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.7K · 3 笔出口 $32.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2023-11进口 $40.4K · 2 笔出口 $61.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $50.1K · 3 笔2024-07进口 $68.6K · 3 笔出口 $46.6K · 3 笔2024-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $116.9K · 5 笔2024-09进口 $47.9K · 2 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 3 笔2024-11进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.6K · 2 笔出口 $32.9K · 3 笔2025-01进口 $21.2K · 2 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $38.7K · 3 笔2025-07进口 $5.3K · 2 笔出口 $52.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312718780
企查查编码QVN899YECN
成立日期2014-04-01
联系地址Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP ĐẠI PHÚ
企业英文名称DAI PHU INDUSTRIAL ELECTRICAL EQUIPMENT MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842839919155
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940550非电照明器具
854620陶瓷绝缘子
853080交通控制设备
854690非玻陶绝缘体
392020聚丙烯塑料
903033电测仪表
850760锂离子电池
853620自动断路器
940541LED光伏照明装置
853510高压熔断器

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
854690非玻陶绝缘体
732690其他钢铁制品
853810电气装置零件
271019非轻质石油
853510高压熔断器
760810铝管
761699其他铝制品
830890贱金属扣件
8504311kVA以下变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$450.1K
日本3$45.1K
马来西亚3$34.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨63$984.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Tianxiang Road Lamp Equipment Co., Ltd.中国12$234.8K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Pingxiang Huahao Insulator Co., Ltd.中国7$103.6K陶瓷绝缘子
Shin Etsu Film Co., Ltd.日本3$45.1K聚丙烯塑料、其他泡沫塑料
Wenzhou Sarah Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$36.1K高压熔断器、高压电涌抑制器
92c3f5cea5cf0734d473e95f8431825a3$34.1K
Xiamen Four Faith Smart Power Technology Co., Ltd.中国3$32.5K电测仪表、电气信号装置
EC Insulator Jiangxi Co., Ltd.中国2$27.5K非玻陶绝缘体、高压熔断器
YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO LTD中国香港2$6.3K锂离子电池、非电照明器具
Pingxiang Huaci Insulator Group Co., Ltd.中国1$3.4K陶瓷绝缘子、玻璃绝缘子
Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$3.2K高压电线、其他高压电路装置

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DPE Power Supply Co., Ltd.越南47$683.6K其他钢铁结构体、非玻陶绝缘体
HTPCV Power Co., Ltd.柬埔寨12$256.5K其他钢铁结构体、非玻陶绝缘体
TTMC Electric Equipment Co., Ltd.越南4$44.1K其他钢铁结构体、高压熔断器

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16LED光伏照明装置YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO.LTD中国$10.7K
2025-07-04非电照明器具YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO.LTD中国$2.4K
2025-07-01锂离子电池YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2025-07-01非电照明器具YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO LTD中国$428
2025-06-26交通控制设备YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO LTD中国$3.5K
2025-06-26交通控制设备YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO LTD中国$4.2K
2025-05-22高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$1.2K
2025-05-22其他高压电路装置LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$486
2025-05-22自动断路器LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$302
2025-05-22高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$1.2K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品DPE POWER SUPPLY CO LTD柬埔寨$1.0K
2026-04-21塑料绝缘配件DPE POWER SUPPLY CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-04-21非玻陶绝缘体DPE POWER SUPPLY CO LTD柬埔寨$974
2026-04-21其他铝制品DPE POWER SUPPLY CO LTD柬埔寨$2.1K
2026-04-21其他高压电路装置DPE POWER SUPPLY CO LTD柬埔寨$1.3K
2026-04-21其他高压电路装置DPE POWER SUPPLY CO LTD柬埔寨$930
2026-04-21其他铝制品DPE POWER SUPPLY CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-04-20非玻陶绝缘体DPE POWER SUPPLY CO LTD柬埔寨$11.0K
2026-02-11其他钢铁结构体T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD柬埔寨$2.7K
2026-02-11其他钢铁制品T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD柬埔寨$1.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Phu Industrial Electrical Equipment Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →