Dai Phu Industrial Electrical Equipment Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị ĐIệN CôNG NGHIệP ĐạI PHú
37
进口笔数
63
出口笔数
$529.3K
进口金额
$984.2K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312718780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN899YECN |
| 成立日期 | 2014-04-01 |
| 联系地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP ĐẠI PHÚ |
| 企业英文名称 | DAI PHU INDUSTRIAL ELECTRICAL EQUIPMENT MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842839919155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940550 | 非电照明器具 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853510 | 高压熔断器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 760810 | 铝管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $450.1K |
| 日本 | 3 | $45.1K |
| 马来西亚 | 3 | $34.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 63 | $984.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Tianxiang Road Lamp Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $234.8K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Pingxiang Huahao Insulator Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.6K | 陶瓷绝缘子 |
| Shin Etsu Film Co., Ltd. | 日本 | 3 | $45.1K | 聚丙烯塑料、其他泡沫塑料 |
| Wenzhou Sarah Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 高压熔断器、高压电涌抑制器 |
| 92c3f5cea5cf0734d473e95f8431825a | 3 | $34.1K | ||
| Xiamen Four Faith Smart Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.5K | 电测仪表、电气信号装置 |
| EC Insulator Jiangxi Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 非玻陶绝缘体、高压熔断器 |
| YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $6.3K | 锂离子电池、非电照明器具 |
| Pingxiang Huaci Insulator Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 陶瓷绝缘子、玻璃绝缘子 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 高压电线、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DPE Power Supply Co., Ltd. | 越南 | 47 | $683.6K | 其他钢铁结构体、非玻陶绝缘体 |
| HTPCV Power Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $256.5K | 其他钢铁结构体、非玻陶绝缘体 |
| TTMC Electric Equipment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.1K | 其他钢铁结构体、高压熔断器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | LED光伏照明装置 | YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-07-04 | 非电照明器具 | YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-01 | 锂离子电池 | YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-01 | 非电照明器具 | YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $428 |
| 2025-06-26 | 交通控制设备 | YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-26 | 交通控制设备 | YANGZHOU TIANXIANG ROAD LAMP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-22 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-22 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $486 |
| 2025-05-22 | 自动断路器 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $302 |
| 2025-05-22 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 塑料绝缘配件 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 非玻陶绝缘体 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $974 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $930 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非玻陶绝缘体 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |