Dai Phong Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHONG

184
进口笔数
0
出口笔数
$5.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $474.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $105.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $229.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $197.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $257.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $275.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $392.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $236.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $474.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $105.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $229.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $197.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $257.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $275.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $392.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $236.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $474.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102350613
企查查编码QVNCEPP658
成立日期2007-08-21
联系地址Số 18B ngõ 96/71 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHONG
企业英文名称DAI PHONG TRADING AND IMPORT, EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18B ngõ 96/71 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84902319596
邮箱thietbinhakhoadaiphong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
940210牙科理发椅
841480其他气泵
841440牵引式空压机
841920医用消毒器
902213牙科X射线设备
901180复式光学显微镜
902300教学演示仪器
841940工业蒸馏设备
842240包装机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国184$5.94M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd.中国52$2.77M其他牙科器械、牙科理发椅
Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd.中国94$1.98M钻探机械零件、其他牙科器械
Guangzhou Fengdan Medical Equipment Co., Ltd.中国25$846.7K牙钻机、其他牙科器械
Foshan Chuangxin Medical Apparatus Co., Ltd.中国5$188.2K其他牙科器械、牙科理发椅
Shanghai Mediworks Precision Instruments Co., Ltd.中国3$93.4K眼科仪器、其他医疗器具
Siger International Ltd.中国3$31.9K医用消毒器、工业蒸馏设备
Baru Foshan Medical Technology Co., Ltd.中国1$17.5K医用家具、其他牙科器械
Nhat Thang Bang Tuong Trading Co., Ltd.越南1$5.4K牙科X射线设备
Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd.古巴1$2.2K其他气泵

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他气泵Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-29其他气泵Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd.中国$13.3K
2026-06-29牙科理发椅Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-29牙科理发椅Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd.中国$8.0K
2026-06-29医用消毒器Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd.中国$9.8K
2026-06-29医用消毒器Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd.中国$25.9K
2026-06-29其他气泵Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-29牙科理发椅Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-23牙科理发椅Foshan Chuangxin Medical Apparatus Co., Ltd.中国$15.8K
2026-06-23复式光学显微镜Shanghai Mediworks Precision Instruments Co., Ltd.中国$44.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Phong Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →