Dai Phong Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHONG
172
进口笔数
0
出口笔数
$5.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102350613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEPP658 |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | Số 18B ngõ 96/71 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | DAI PHONG TRADING AND IMPORT, EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18B ngõ 96/71 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84902319596 |
| 邮箱 | thietbinhakhoadaiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $5.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.23M | 其他牙科器械、其他气泵 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 94 | $1.98M | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Guangzhou Fengdan Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $788.5K | 其他牙科器械、牙钻机 |
| Foshan Chuangxin Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.2K | 其他牙科器械、牙科理发椅 |
| Siger International Ltd. | 中国 | 3 | $31.9K | 医用消毒器、工业蒸馏设备 |
| Shanghai Mediworks Precision Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Nhat Thang Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 牙科X射线设备 |
| Pingxiang City Runxiang Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.2K | 其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 牙科理发椅 | PINGXIANG CITY RUNXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 牙科理发椅 | PINGXIANG CITY RUNXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 牙科理发椅 | PINGXIANG CITY RUNXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 牙科理发椅 | PINGXIANG CITY RUNXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 牙科理发椅 | PINGXIANG CITY RUNXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-22 | 牙科理发椅 | PINGXIANG CITY RUNXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-21 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RUNXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 牙科理发椅 | PINGXIANG CITY RUNXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 牙科理发椅 | PINGXIANG CITY RUNXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 牙科理发椅 | PINGXIANG CITY RUNXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |