Phat Dat Dental Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT ĐạT DENTAL

80
进口笔数
0
出口笔数
$821.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $103.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $68.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $145.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $103.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $68.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $145.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317574268
企查查编码QVN9BRHP8P
成立日期2022-11-21
联系地址861/81/16 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT ĐẠT DENTAL
企业英文名称PHAT DAT DENTAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址861/81/16 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84398808822
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
902129牙科配件
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
391910自粘塑料卷
481890其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$542.0K
巴基斯坦6$110.6K
韩国8$103.4K
巴西1$65.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国23$276.8K牙科配件、其他牙科器械
Shenzhen Superline Technology Co., Ltd.中国15$103.2K其他牙科器械、其他塑料制品
GNI Co., Ltd.韩国6$98.4K牙科配件、其他护肤品
Orel Brands Industries巴基斯坦5$94.4K其他医疗器具、其他牙科器械
Zhejiang Yamei Medical Equipment Technology Co., Ltd.中国7$59.2K其他牙科器械、矫形器具
Zhejiang Best Selection Import & Export Co., Ltd.中国6$36.6K其他牙科器械
Ningbo Denrotary Medical Apparatus Co., Ltd.中国6$30.8K其他牙科器械、牙科配件
Hangzhou Orthmay Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国3$15.1K其他牙科器械、牙科配件
Andent Dental Co., Ltd.中国4$6.5K其他牙科器械、其他塑料制品
MEDICO韩国2$5.0K其他医疗器具、牙科配件

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他牙科器械Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国$180
2026-07-31其他牙科器械Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国$100
2026-07-31其他牙科器械Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国$200
2026-07-31其他牙科器械Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国$200
2026-07-31其他牙科器械Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国$200
2026-07-31其他牙科器械Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国$200
2026-07-31其他牙科器械Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国$325
2026-07-31其他牙科器械Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国$120
2026-07-31其他牙科器械Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国$65
2026-07-31其他牙科器械Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd.中国$500

相关企业 · 同类产品

Phat Dat Dental Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →