Phat Dat Dental Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT ĐạT DENTAL
48
进口笔数
0
出口笔数
$486.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317574268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BRHP8P |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | 861/81/16 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT ĐẠT DENTAL |
| 企业英文名称 | PHAT DAT DENTAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 861/81/16 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84398808822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $303.5K |
| 巴西 | 1 | $65.0K |
| 巴基斯坦 | 3 | $61.2K |
| 韩国 | 3 | $56.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $104.0K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Shenzhen Superline Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $80.0K | 其他牙科器械、其他硫化橡胶制品 |
| Orthometric Indústria e Comércio de Produtos Médicos e Odontológicos Ltda. | 巴西 | 1 | $65.0K | 其他牙科器械、矫形器具 |
| Orel Brands Industries | 巴基斯坦 | 3 | $61.2K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| GNI Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $56.4K | 牙科配件、其他护肤品 |
| Zhejiang Yamei Medical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.6K | 其他牙科器械、矫形器具 |
| Ningbo Denrotary Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.2K | 其他牙科器械、牙科配件 |
| Zhejiang Best Selection Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.9K | 其他牙科器械 |
| Hangzhou Orthmay Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 其他牙科器械、牙科配件 |
| Andent Dental Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ANDENT DENTAL CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ANDENT DENTAL CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ANDENT DENTAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ANDENT DENTAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ANDENT DENTAL CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ANDENT DENTAL CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ANDENT DENTAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ANDENT DENTAL CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ANDENT DENTAL CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ANDENT DENTAL CO LTD | 中国 | $3 |