Golden Sand Trading & Consulting Corp.
越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 明胶及动物胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Tư Vấn Cát Vàng
282
进口笔数
2
出口笔数
$11.16M
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
55
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308929098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFJCA64 |
| 成立日期 | 2009-06-01 |
| 联系地址 | 10B đường Phan Ngữ, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN CÁT VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842838375383 |
| 邮箱 | info@goldensandcorp.com.vn |
| 传真 | +842839313108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 130120 | 阿拉伯胶 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 290611 | 环状醇类 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 281119 | 其他无机酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290611 | 环状醇类 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 75 | $7.26M |
| 美国 | 46 | $1.21M |
| 中国 | 71 | $1.11M |
| 日本 | 17 | $900.8K |
| 泰国 | 21 | $319.3K |
| 印度 | 28 | $234.2K |
| 意大利 | 12 | $69.2K |
| 爱尔兰 | 2 | $22.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $21.9K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $22.4K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weishardt International | 法国 | 38 | $5.06M | 明胶及动物胶、蛋白质衍生物 |
| Alland et Robert | 法国 | 33 | $2.18M | 阿拉伯胶、其他天然树脂 |
| Anhui Fengle Perfume Co., Ltd. | 中国 | 23 | $635.3K | 环状醇类、环酰胺衍生物 |
| Nordmann Japan Ltd. | 日本 | 10 | $569.5K | 其他氨基醇、其他醛衍生物 |
| Fayrefield Foods, LLC | 美国 | 19 | $475.2K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $354.9K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| Mcandrew & Partners Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $272.2K | 改性淀粉、其他糖混合物 |
| Interra International LLC | 美国 | 8 | $251.8K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $117.5K | 干制禽蛋、干蛋清 |
| Mineraria Sacilese S.p.A. | 意大利 | 12 | $69.2K | 碳酸钙、白垩 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Chamnan Laboratoire Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $22.4K | 非瓦楞折叠盒、塑料容器 |
| Anhui Fengle Perfume Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 环状醇类 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精制椰子油 | NATURA AEROPACK CORP ORATION | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-29 | 精制椰子油 | NATURA AEROPACK CORP ORATION | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-29 | 精制椰子油 | NATURA AEROPACK CORP ORATION | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-29 | 精制椰子油 | NATURA AEROPACK CORP ORATION | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-29 | 精制椰子油 | NATURA AEROPACK CORP ORATION | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-29 | 精制椰子油 | NATURA AEROPACK CORP ORATION | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-29 | 精制椰子油 | NATURA AEROPACK CORP ORATION | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-29 | 精制椰子油 | NATURA AEROPACK CORP ORATION | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-28 | 阿拉伯胶 | ALLAND ET ROBERT | 法国 | $68.7K |
| 2026-04-28 | 阿拉伯胶 | ALLAND ET ROBERT | 法国 | $68.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他纤维素衍生物 | CHEA CHAMNAN LABORATOIRE CO LTD | 柬埔寨 | $22.4K |
| 2023-01-10 | 环状醇类 | ANHUI FENGLE PERFUME CO., LTD | 越南 | $5.0K |