Golden Sand Trading & Consulting Corp.

越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 明胶及动物胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Tư Vấn Cát Vàng

304
进口笔数
6
出口笔数
$11.92M
进口金额
$58.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-16
最近出口
58
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $615.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $317.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $461.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $333.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $508.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $272.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $568.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $289.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $192.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $493.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $277.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $264.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $526.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $343.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $346.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $421.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $308.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $340.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $353.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $615.7K · 8 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-05进口 $155.9K · 7 笔出口 $21.6K · 2 笔2026-06进口 $186.6K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-07进口 $422.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $317.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $461.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $333.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $508.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $272.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $568.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $289.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $192.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $493.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $277.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $264.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $526.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $343.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $346.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $421.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $308.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $340.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $353.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $615.7K · 8 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-05进口 $155.9K · 7 笔出口 $21.6K · 2 笔2026-06进口 $186.6K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-07进口 $422.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308929098
企查查编码QVNQFJCA64
成立日期2009-06-01
联系地址10B đường Phan Ngữ, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN CÁT VÀNG
企业英文名称GOLDEN SAND TRADING AND CONSULTING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842838375383
邮箱info@goldensandcorp.com.vn
传真+842839313108
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350300明胶及动物胶
170211高纯度乳糖
130120阿拉伯胶
170290其他糖混合物
292429环酰胺衍生物
290611环状醇类
293214三氯蔗糖化合物
350510改性淀粉
281119其他无机酸
040811干蛋黄

出口

HS 编码产品
040490其他牛奶成分
170211高纯度乳糖
290611环状醇类
391239其他纤维素醚
391290其他纤维素衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国79$7.54M
美国50$1.39M
中国73$1.15M
日本18$976.6K
泰国25$386.7K
印度31$242.6K
意大利14$187.6K
爱尔兰2$22.7K
印度尼西亚3$21.9K
韩国1$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$31.7K
泰国2$21.6K
越南1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weishardt International法国38$5.06M明胶及动物胶、蛋白质衍生物
Alland et Robert法国37$2.46M阿拉伯胶、其他天然树脂
Anhui Fengle Perfume Co., Ltd.中国24$667.1K环状醇类、环酰胺衍生物
Nordmann Japan Ltd.日本11$645.4K其他氨基醇、甲基丙烯酸酯
Fayrefield Foods, LLC美国19$475.2K乳清制品、高纯度乳糖
Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡18$416.8K二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚
Mcandrew & Partners Co., Ltd.泰国17$310.6K改性淀粉、其他糖混合物
Interra International LLC美国8$251.8K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED印度14$117.6K干制禽蛋、干蛋清
Mineraria Sacilese S.p.A.意大利12$69.2K碳酸钙、大理石子

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chea Chamnan Laboratoire Co., Ltd.柬埔寨1$22.4K非瓦楞折叠盒、塑料容器
S & J International Enterprises Public Company Limited泰国2$21.6K其他牛奶成分、塑料包装箱
Medical Supply Pharmaceutical Enterprise柬埔寨2$9.3K高纯度乳糖、改性淀粉
Anhui Fengle Perfume Co., Ltd.越南1$5.0K环状醇类

近期贸易明细

进口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阿拉伯胶Alland et Robert法国$34.9K
2026-07-31阿拉伯胶Alland et Robert法国$17.4K
2026-07-31阿拉伯胶Alland et Robert法国$34.9K
2026-07-31阿拉伯胶Alland et Robert法国$16.6K
2026-07-31阿拉伯胶Alland et Robert法国$17.4K
2026-07-31阿拉伯胶Alland et Robert法国$16.6K
2026-07-28干制禽蛋EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED印度$6
2026-07-28干蛋黄EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED印度$25
2026-07-28干制禽蛋EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED印度$1
2026-07-28干蛋黄EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED印度$2

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16高纯度乳糖Medical Supply Pharmaceutical Enterprise柬埔寨$4.1K
2026-06-05其他纤维素醚Medical Supply Pharmaceutical Enterprise柬埔寨$1.1K
2026-06-05高纯度乳糖Medical Supply Pharmaceutical Enterprise柬埔寨$4.1K
2026-05-05其他牛奶成分S & J International Enterprises Public Company Limited泰国$10.8K
2026-05-05其他牛奶成分S & J International Enterprises Public Company Limited泰国$10.8K
2026-04-14其他纤维素衍生物Chea Chamnan Laboratoire Co., Ltd.柬埔寨$22.4K
2023-01-10环状醇类Anhui Fengle Perfume Co., Ltd.越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Golden Sand Trading & Consulting Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →