Hung Thinh Import Export Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 夹心巧克力块≤2kg

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH

65
进口笔数
0
出口笔数
$571.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.8K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300885371
企查查编码QVNB89BTAB
成立日期2015-04-06
联系地址NR: ông Nguyễn Đình Thanh, Khu phố Rích Gạo, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址NR: ông Nguyễn Đình Thanh, Khu phố Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话983107507
邮箱acc-deprt@foodmart.com.vn
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180631夹心巧克力块≤2kg
190540烤面包制品
170490糖果
190510脆面包
1806322公斤以下巧克力
350300明胶及动物胶
190490谷物制品
190531甜饼干
560121棉絮制品
021019其他加工猪肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国59$367.7K
意大利14$46.4K
西班牙5$37.1K
荷兰24$29.7K
比利时39$27.5K
法国7$22.1K
波兰16$18.6K
突尼斯5$10.4K
瑞典37$6.9K
瑞士6$4.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2M International GmbH德国59$538.9K夹心巧克力块≤2kg、烤面包制品
Thomas Export法国4$19.3K其他干酪、蓝纹奶酪
La Table de Roland意大利2$5.8K其他干酪、鲜奶酪及凝乳
Thomas Export意大利3$3.7K其他干酪、加工奶酪
Thomas Export瑞士4$3.4K其他干酪
La Table de Roland法国2$450牡蛎、其他干酪

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-13脆面包2M INTERNATIONAL GMBH德国$103
2025-01-13糖果2M INTERNATIONAL GMBH比利时$2.1K
2025-01-132公斤以下巧克力2M INTERNATIONAL GMBH德国$1.6K
2025-01-13夹心巧克力块≤2kg2M INTERNATIONAL GMBH德国$266
2025-01-13其他加工猪肉2M INTERNATIONAL GMBH意大利$5.6K
2024-12-23糖果2M INTERNATIONAL GMBH比利时$2.1K
2024-12-23夹心巧克力块≤2kg2M INTERNATIONAL GMBH德国$77
2024-12-23夹心巧克力块≤2kg2M INTERNATIONAL GMBH德国$75
2024-12-23夹心巧克力块≤2kg2M INTERNATIONAL GMBH德国$674
2024-12-23夹心巧克力块≤2kg2M INTERNATIONAL GMBH德国$659

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Import Export Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →