Hung Thinh Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 夹心巧克力块≤2kg
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH
65
进口笔数
0
出口笔数
$571.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300885371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB89BTAB |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | NR: ông Nguyễn Đình Thanh, Khu phố Rích Gạo, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR: ông Nguyễn Đình Thanh, Khu phố Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 983107507 |
| 邮箱 | acc-deprt@foodmart.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190510 | 脆面包 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 59 | $367.7K |
| 意大利 | 14 | $46.4K |
| 西班牙 | 5 | $37.1K |
| 荷兰 | 24 | $29.7K |
| 比利时 | 39 | $27.5K |
| 法国 | 7 | $22.1K |
| 波兰 | 16 | $18.6K |
| 突尼斯 | 5 | $10.4K |
| 瑞典 | 37 | $6.9K |
| 瑞士 | 6 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2M International GmbH | 德国 | 59 | $538.9K | 夹心巧克力块≤2kg、烤面包制品 |
| Thomas Export | 法国 | 4 | $19.3K | 其他干酪、蓝纹奶酪 |
| La Table de Roland | 意大利 | 2 | $5.8K | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| Thomas Export | 意大利 | 3 | $3.7K | 其他干酪、加工奶酪 |
| Thomas Export | 瑞士 | 4 | $3.4K | 其他干酪 |
| La Table de Roland | 法国 | 2 | $450 | 牡蛎、其他干酪 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 脆面包 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $103 |
| 2025-01-13 | 糖果 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 比利时 | $2.1K |
| 2025-01-13 | 2公斤以下巧克力 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2025-01-13 | 夹心巧克力块≤2kg | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $266 |
| 2025-01-13 | 其他加工猪肉 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 意大利 | $5.6K |
| 2024-12-23 | 糖果 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 比利时 | $2.1K |
| 2024-12-23 | 夹心巧克力块≤2kg | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $77 |
| 2024-12-23 | 夹心巧克力块≤2kg | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $75 |
| 2024-12-23 | 夹心巧克力块≤2kg | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $674 |
| 2024-12-23 | 夹心巧克力块≤2kg | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $659 |