SONG NHAT NGUYEN ELECTRICAL AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tự ĐộNG SONG NHậT NGUYêN
11
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603942768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHM0SQ6 |
| 成立日期 | 2023-12-15 |
| 联系地址 | I-07 Khu phố 2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỰ ĐỘNG SONG NHẬT NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | I-07 Khu phố 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 0973940850 |
| 邮箱 | snn2023@snnc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $14.4K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CN BOILER ENGINEERING SOLUTION LLC | 中国 | 4 | $7.9K | 液体流量计、气体烟雾分析仪 |
| GUANGZHOU JINGMING TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 静止变流器、聚合物胶粘剂 |
| WUXI CHAODA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 压力测量仪、液体流量计 |
| YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | 2 | $1.9K | 液体流量计、压力测量仪 |
| WUXI CHAODA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 气体烟雾分析仪 |
| JIAXING SONGMAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 2 | $568 | 其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 压力测量仪 | YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 压力测量仪 | YANTAI AUTO INSTRUMENT MAKING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 碳刷 | CN BOILER ENGINEERING SOLUTION LLC | 中国 | $171 |
| 2025-12-22 | 气体烟雾分析仪 | WUXI CHAODA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-12 | 静止变流器 | GUANGZHOU JINGMING TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-12-12 | 静止变流器 | GUANGZHOU JINGMING TRADING CO LTD | 中国 | $422 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU JINGMING TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-12-12 | 其他风扇 | GUANGZHOU JINGMING TRADING CO LTD | 中国 | $668 |
| 2025-12-12 | 其他风扇 | GUANGZHOU JINGMING TRADING CO LTD | 中国 | $536 |
| 2025-12-12 | 静止变流器 | GUANGZHOU JINGMING TRADING CO LTD | 中国 | $212 |