VMAT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vmat
- 邮箱2
5
进口笔数
0
出口笔数
$46.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106004501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK91W2U5 |
| 成立日期 | 2012-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 9, nhà B, Số 1 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VMAT |
| 企业英文名称 | VMAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, nhà B, Số 1 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842435639827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $46.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sobute New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.4K | 水泥添加剂、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 水泥添加剂 | SOBUTE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-25 | 水泥添加剂 | SOBUTE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-23 | 水泥添加剂 | SOBUTE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-23 | 水泥添加剂 | SOBUTE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-23 | 葡萄糖酸化合物 | SOBUTE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-04-23 | 水泥添加剂 | SOBUTE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-15 | 水泥添加剂 | SOBUTE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-15 | 甲酸盐 | SOBUTE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $338 |
| 2025-01-15 | 水泥添加剂 | SOBUTE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $812 |
| 2025-01-15 | 水泥添加剂 | SOBUTE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.1K |