MVN Industry Corporation
越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP MVN
351
进口笔数
0
出口笔数
$9.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702517108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9PXN51 |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | Lô 2H6 đường CN6 Khu Công Nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP MVN |
| 企业英文名称 | MVN INDUSTRY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2H6 đường CN6 Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743990745 |
| 邮箱 | mvn@mvncorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 291611 | 丙烯酸 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 303 | $8.77M |
| 韩国 | 31 | $755.5K |
| 印度尼西亚 | 16 | $257.3K |
| 日本 | 1 | $82 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jilin Eson New Materials Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.49M | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Yixing Yinyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.31M | 丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯 |
| Dongke Group Co., Ltd. | 中国 | 31 | $971.6K | 低油石蜡、聚乙二醇蜡 |
| Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $816.3K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 30 | $751.1K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Shandong Definly Chemical Co., Ltd. | 中国 | 29 | $712.1K | 葡萄糖酸化合物、人造蜡 |
| The One Chemical International Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $687.3K | 其他聚醚、水泥添加剂 |
| Qingdao Reayou Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $432.4K | 葡萄糖酸化合物、其他聚醚 |
| Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $329.6K | 葡萄糖酸化合物、氨基酸及酯类 |
| Rory Chemical Ltd. | 中国 | 15 | $138.0K | 其他有机硫化合物、其他氨基醇 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚乙二醇蜡 | Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $55.4K |
| 2026-07-31 | 聚乙二醇蜡 | Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $27.7K |
| 2026-07-28 | 葡萄糖酸化合物 | Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2026-07-27 | 聚乙二醇蜡 | Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $29.2K |
| 2026-07-27 | 聚乙二醇蜡 | Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $29.2K |
| 2026-07-24 | 聚乙二醇蜡 | Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $58.4K |
| 2026-07-23 | 复合增塑剂 | Hubei Yiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-21 | 其他阴离子表面活性剂 | Anhui Yuanshun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-21 | 非离子表面活性剂 | Anhui Yuanshun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-20 | 葡萄糖酸化合物 | Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd. | 中国 | $31.6K |