Telecommunication Development & Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư công nghệ và phát triển viễn thông
39
进口笔数
0
出口笔数
$196.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103985292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXVM4CY |
| 成立日期 | 2009-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngõ 45, tổ 35, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN VIỄN THÔNG |
| 企业英文名称 | TELECOMMUNICATION DEVELOPMENT AND TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, ngõ 45, tổ 35, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842485875025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $148.2K |
| 瑞士 | 4 | $35.4K |
| 中国台湾 | 5 | $11.4K |
| 加拿大 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyoptic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.5K | 通信设备、绝缘电线 |
| SWISS FIBER OPTICAL COMPONENTS LTD | 中国香港 | 4 | $35.4K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Usource Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.5K | 通信设备零件、绝缘电线 |
| Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| SOGOO TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $11.4K | 通信设备零件、通信设备 |
| Shanghai Sun Telecommunication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Ting Esun Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shenzhen Distinct Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 自动断路器、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | HYOPTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-02-10 | 绝缘电线 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-02-10 | 绝缘电线 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-02-10 | 绝缘电线 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-02-10 | 光纤连接器 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-02-10 | 绝缘电线 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-02-10 | 绝缘电线 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-02-10 | 绝缘电线 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |