Sina Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 无环酰胺衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINA VIET
6
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109095810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WXKN1H |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 102, Ngõ 42, Tổ 7, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINA VIET |
| 企业英文名称 | SINA VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102, Ngõ 42, Tổ 7, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320120 | 植物鞣料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382312 | 工业脂肪酸 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $13.0K |
| 南非 | 1 | $750 |
| 印度 | 2 | $728 |
| 澳大利亚 | 2 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.0K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Nte Co. (Pty.) Ltd. | 南非 | 1 | $750 | 植物鞣料、植物鞣料 |
| Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $376 | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Clariant India Ltd. | 印度 | 1 | $352 | 其他三嗪化合物、其他杂环化合物 |
| CLARIANT (AUSTRALIA) PTY LIMITED | 澳大利亚 | 2 | $7 | 环酰胺衍生物、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他化学制剂 | NOURYON SURFACE CHEMISTRY PTE LTD | 瑞典 | $13.0K |
| 2024-01-13 | 无环酰胺衍生物 | CLARIANT (AUSTRALIA) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-01-13 | 无环酰胺衍生物 | CLARIANT (AUSTRALIA) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-01-05 | 工业脂肪酸 | CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 印度 | $376 |
| 2023-12-20 | 非离子表面活性剂 | CLARIANT (AUSTRALIA) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-12-20 | 非离子表面活性剂 | CLARIANT (AUSTRALIA) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-12-20 | 非离子表面活性剂 | CLARIANT (AUSTRALIA) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-12-20 | 非离子表面活性剂 | CLARIANT (AUSTRALIA) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-12-20 | 非离子表面活性剂 | CLARIANT (AUSTRALIA) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-12-20 | 非离子表面活性剂 | CLARIANT (AUSTRALIA) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1 |