Nissin Foods Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 519 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THưÊC PHâM NISSIN VIêÊT NAM.
364
进口笔数
519
出口笔数
$3.51M
进口金额
$102.97M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
44
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701843733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CN76X9 |
| 成立日期 | 2011-03-05 |
| 联系地址 | Số 2 VSIP II-A, đường số 19, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NISSIN VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | NISSIN FOODS VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 VSIP II-A, đường số 19, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842742221041 |
| 邮箱 | info.vn@nissin.com |
| 传真 | +842742221048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.4657万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 091012 | 碎姜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 52 | $1.13M |
| 马来西亚 | 122 | $1.08M |
| 新加坡 | 58 | $351.4K |
| 英国 | 17 | $219.6K |
| 越南 | 1 | $215.8K |
| 中国 | 50 | $174.0K |
| 日本 | 33 | $168.4K |
| 爱尔兰 | 6 | $122.3K |
| 波兰 | 2 | $18.4K |
| 德国 | 6 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 282 | $93.14M |
| 德国 | 36 | $3.09M |
| 英国 | 46 | $2.25M |
| 柬埔寨 | 40 | $1.85M |
| 中国 | 67 | $1.11M |
| 越南 | 11 | $412.4K |
| 日本 | 6 | $132.2K |
| 泰国 | 3 | $78.4K |
| 中国台湾 | 2 | $27 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.08M | 制备面食、混合调味料 |
| FUJI OIL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 16 | $511.4K | 人造黄油、其他食品制剂 |
| T. Hasegawa Flavours (Kuala Lumpur) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 55 | $466.9K | 食品香料、混合调味料 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $358.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Symrise Ltd | 英国 | 15 | $170.9K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| GABAN SPICE MANUFACTURING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 24 | $75.5K | 其他食品制剂、胡椒粉 |
| HJ LANGDON SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 13 | $73.0K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Xinghua Kangying Foods Co., Ltd. | 中国 | 19 | $43.2K | 混合蔬菜 |
| Q Plus Concept Co., Ltd. | 越南 | 15 | $42.8K | 其他化学制剂、辣椒粉 |
| T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $15.4K | 食品香料、混合调味料 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissin Foods Co., Ltd. | 越南 | 238 | $91.82M | 制备面食、小麦粉 |
| Nissin Foods GmbH | 德国 | 46 | $3.76M | 制备面食 |
| PREMIER FOODS GROUP LIMITED | 英国 | 46 | $2.25M | 制备面食、混合调味料 |
| Nissin Foods (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.88M | 制备面食 |
| NISSIN FOODS CO.,LTD | 中国香港 | 48 | $1.41M | 制备面食、小麦粉 |
| Nissin Foods (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | 57 | $984.4K | 制备面食 |
| NISSIN FOODS SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $258.4K | 制备面食、加工马铃薯 |
| Zhejiang Nissin Foods Co., Ltd. | 中国 | 20 | $234.4K | 制备面食 |
| Nissin Foods Holdings Co., Ltd. | 日本 | 6 | $132.2K | 改性淀粉、冷冻虾 |
| Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $105.1K | 小麦粉、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $9.6K |
| 2026-07-27 | 混合调味料 | Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $400 |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $9.6K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
出口(共 519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 制备面食 | Nissin Foods (China) Holding Co., Ltd. | — | $8.7K |
| 2026-07-30 | 制备面食 | Nissin Foods (China) Holding Co., Ltd. | — | $2.3K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods GmbH | — | $4.1K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods GmbH | — | $2.1K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods GmbH | — | $42.5K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods GmbH | — | $5.0K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods GmbH | — | $3.1K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods GmbH | — | $4.1K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods GmbH | — | $1.9K |
| 2026-07-27 | 制备面食 | Nissin Foods GmbH | — | $3.7K |