Nissin Foods Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 519 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THưÊC PHâM NISSIN VIêÊT NAM.

364
进口笔数
519
出口笔数
$3.51M
进口金额
$102.97M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
44
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.87M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.4K · 5 笔出口 $329.6K · 10 笔2023-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $402.4K · 12 笔2024-01进口 $53.6K · 5 笔出口 $356.8K · 12 笔2024-02进口 $10.3K · 4 笔出口 $246.6K · 5 笔2024-03进口 $61.1K · 6 笔出口 $345.2K · 12 笔2024-04进口 $36.7K · 5 笔出口 $350.1K · 11 笔2024-05进口 $263.5K · 8 笔出口 $536.0K · 14 笔2024-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $445.6K · 13 笔2024-07进口 $104.3K · 13 笔出口 $190.2K · 8 笔2024-08进口 $87.2K · 9 笔出口 $711.4K · 17 笔2024-09进口 $139.0K · 12 笔出口 $360.1K · 8 笔2024-10进口 $129.8K · 12 笔出口 $84.87M · 22 笔2024-11进口 $102.6K · 7 笔出口 $483.8K · 12 笔2024-12进口 $44.1K · 4 笔出口 $781.9K · 16 笔2025-01进口 $29.1K · 5 笔出口 $384.8K · 10 笔2025-02进口 $184.2K · 11 笔出口 $618.6K · 22 笔2025-03进口 $107.3K · 8 笔出口 $481.6K · 15 笔2025-04进口 $91.6K · 8 笔出口 $222.4K · 7 笔2025-05进口 $153.2K · 8 笔出口 $499.3K · 18 笔2025-06进口 $26.6K · 6 笔出口 $457.8K · 13 笔2025-07进口 $80.4K · 22 笔出口 $544.0K · 15 笔2025-08进口 $106.4K · 12 笔出口 $208.7K · 9 笔2025-09进口 $66.3K · 11 笔出口 $500.5K · 14 笔2025-10进口 $85.1K · 14 笔出口 $365.5K · 9 笔2025-11进口 $55.3K · 9 笔出口 $306.5K · 11 笔2025-12进口 $57.1K · 8 笔出口 $387.6K · 13 笔2026-01进口 $55.4K · 9 笔出口 $589.5K · 11 笔2026-02进口 $32.6K · 6 笔出口 $193.7K · 8 笔2026-03进口 $98.5K · 16 笔出口 $440.9K · 12 笔2026-04进口 $61.4K · 4 笔出口 $400.3K · 13 笔2026-05进口 $86.2K · 10 笔出口 $352.1K · 14 笔2026-06进口 $99.1K · 14 笔出口 $447.3K · 13 笔2026-07进口 $110.3K · 10 笔出口 $276.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.4K · 5 笔出口 $329.6K · 10 笔2023-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $402.4K · 12 笔2024-01进口 $53.6K · 5 笔出口 $356.8K · 12 笔2024-02进口 $10.3K · 4 笔出口 $246.6K · 5 笔2024-03进口 $61.1K · 6 笔出口 $345.2K · 12 笔2024-04进口 $36.7K · 5 笔出口 $350.1K · 11 笔2024-05进口 $263.5K · 8 笔出口 $536.0K · 14 笔2024-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $445.6K · 13 笔2024-07进口 $104.3K · 13 笔出口 $190.2K · 8 笔2024-08进口 $87.2K · 9 笔出口 $711.4K · 17 笔2024-09进口 $139.0K · 12 笔出口 $360.1K · 8 笔2024-10进口 $129.8K · 12 笔出口 $84.87M · 22 笔2024-11进口 $102.6K · 7 笔出口 $483.8K · 12 笔2024-12进口 $44.1K · 4 笔出口 $781.9K · 16 笔2025-01进口 $29.1K · 5 笔出口 $384.8K · 10 笔2025-02进口 $184.2K · 11 笔出口 $618.6K · 22 笔2025-03进口 $107.3K · 8 笔出口 $481.6K · 15 笔2025-04进口 $91.6K · 8 笔出口 $222.4K · 7 笔2025-05进口 $153.2K · 8 笔出口 $499.3K · 18 笔2025-06进口 $26.6K · 6 笔出口 $457.8K · 13 笔2025-07进口 $80.4K · 22 笔出口 $544.0K · 15 笔2025-08进口 $106.4K · 12 笔出口 $208.7K · 9 笔2025-09进口 $66.3K · 11 笔出口 $500.5K · 14 笔2025-10进口 $85.1K · 14 笔出口 $365.5K · 9 笔2025-11进口 $55.3K · 9 笔出口 $306.5K · 11 笔2025-12进口 $57.1K · 8 笔出口 $387.6K · 13 笔2026-01进口 $55.4K · 9 笔出口 $589.5K · 11 笔2026-02进口 $32.6K · 6 笔出口 $193.7K · 8 笔2026-03进口 $98.5K · 16 笔出口 $440.9K · 12 笔2026-04进口 $61.4K · 4 笔出口 $400.3K · 13 笔2026-05进口 $86.2K · 10 笔出口 $352.1K · 14 笔2026-06进口 $99.1K · 14 笔出口 $447.3K · 13 笔2026-07进口 $110.3K · 10 笔出口 $276.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号3701843733
企查查编码QVN4CN76X9
成立日期2011-03-05
联系地址Số 2 VSIP II-A, đường số 19, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NISSIN VIỆT NAM.
企业英文名称NISSIN FOODS VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 VSIP II-A, đường số 19, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842742221041
邮箱info.vn@nissin.com
传真+842742221048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.4657万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210390混合调味料
190230制备面食
071290混合蔬菜
090422辣椒粉
151190精炼棕榈油
091012碎姜
732690其他钢铁制品
151590其他植物油
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
190230制备面食
481910瓦楞纸箱
110100小麦粉
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国52$1.13M
马来西亚122$1.08M
新加坡58$351.4K
英国17$219.6K
越南1$215.8K
中国50$174.0K
日本33$168.4K
爱尔兰6$122.3K
波兰2$18.4K
德国6$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港282$93.14M
德国36$3.09M
英国46$2.25M
柬埔寨40$1.85M
中国67$1.11M
越南11$412.4K
日本6$132.2K
泰国3$78.4K
中国台湾2$27

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.越南36$1.08M制备面食、混合调味料
FUJI OIL ASIA PTE. LTD.新加坡16$511.4K人造黄油、其他食品制剂
T. Hasegawa Flavours (Kuala Lumpur) Sdn. Bhd.马来西亚55$466.9K食品香料、混合调味料
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡58$358.5K食品香料、工业用芳香物质
Symrise Ltd英国15$170.9K混合调味料、其他食品制剂
GABAN SPICE MANUFACTURING (M) SDN. BHD.马来西亚24$75.5K其他食品制剂、胡椒粉
HJ LANGDON SEA PTE. LTD.新加坡13$73.0K混合蔬菜、辣椒粉
Xinghua Kangying Foods Co., Ltd.中国19$43.2K混合蔬菜
Q Plus Concept Co., Ltd.越南15$42.8K其他化学制剂、辣椒粉
T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚16$15.4K食品香料、混合调味料

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissin Foods Co., Ltd.越南238$91.82M制备面食、小麦粉
Nissin Foods GmbH德国46$3.76M制备面食
PREMIER FOODS GROUP LIMITED英国46$2.25M制备面食、混合调味料
Nissin Foods (Cambodia) Co., Ltd.越南41$1.88M制备面食
NISSIN FOODS CO.,LTD中国香港48$1.41M制备面食、小麦粉
Nissin Foods (China) Holding Co., Ltd.中国57$984.4K制备面食
NISSIN FOODS SINGAPORE PTE. LTD.新加坡8$258.4K制备面食、加工马铃薯
Zhejiang Nissin Foods Co., Ltd.中国20$234.4K制备面食
Nissin Foods Holdings Co., Ltd.日本6$132.2K改性淀粉、冷冻虾
Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.越南4$105.1K小麦粉、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27制备面食Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-07-27制备面食Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-07-27制备面食Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.3K
2026-07-27制备面食Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-07-27制备面食Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.7K
2026-07-27制备面食Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.泰国$9.6K
2026-07-27混合调味料Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.泰国$400
2026-07-27制备面食Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.泰国$9.6K
2026-07-27制备面食Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.6K
2026-07-27制备面食Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.3K

出口(共 519)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30制备面食Nissin Foods (China) Holding Co., Ltd.—$8.7K
2026-07-30制备面食Nissin Foods (China) Holding Co., Ltd.—$2.3K
2026-07-27制备面食Nissin Foods GmbH—$4.1K
2026-07-27制备面食Nissin Foods GmbH—$2.1K
2026-07-27制备面食Nissin Foods GmbH—$42.5K
2026-07-27制备面食Nissin Foods GmbH—$5.0K
2026-07-27制备面食Nissin Foods GmbH—$3.1K
2026-07-27制备面食Nissin Foods GmbH—$4.1K
2026-07-27制备面食Nissin Foods GmbH—$1.9K
2026-07-27制备面食Nissin Foods GmbH—$3.7K

相关企业 · 同类产品

Nissin Foods Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →