DIEP NGOC LINH
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$109
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107029636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WMVHNV |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | Số 17, ngách 1375/16 Giải Phóng, tổ 10, khu dân cư Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Diệp Ngọc Linh |
| 企业英文名称 | DIEP NGOC LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngách 1375/16 Giải Phóng, tổ 10, khu dân cư Pháp Vân, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $109 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | 1 | $109 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 烘焙咖啡 | DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-10-09 | 抗生素药品 | DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-10-09 | 其他食品制剂 | DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-10-09 | 其他护肤品 | DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-10-09 | 其他护肤品 | DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-10-09 | 其他干鱼 | DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-10-09 | 抗生素药品 | DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-10-09 | 其他护肤品 | DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-10-09 | 3公斤内红茶 | DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-10-09 | 西米/根茎粉 | DAI THAN TOC INVESTMENT CO LTD | 越南 | $2 |