Dai Than Toc Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN PHáT NHANH QUốC Tế KEYEXPRESS
5
进口笔数
104
出口笔数
$465
进口金额
$26.1K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-13
最近出口
7
供应商数
107
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317348928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J1PQQD |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | 668/4/1 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ KEYEXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Nguyễn Trọng Lội, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0938781787 |
| 邮箱 | antay261@gmail.com |
| 官网 | keyexpress.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $309 |
| 中国 | 1 | $155 |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 83 | $16.6K |
| 德国 | 4 | $4.6K |
| 越南 | 20 | $2.0K |
| 加拿大 | 6 | $1.2K |
| 斯里兰卡 | 2 | $531 |
| 芬兰 | 1 | $350 |
| 法国 | 1 | $240 |
| 澳大利亚 | 1 | $195 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL EXPRESS TAIWAN | 中国台湾 | 1 | $155 | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| FedEx International | 越南 | 1 | $109 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| DHL Express | 越南 | 1 | $77 | 通信设备、醋制蔬菜 |
| Henry Vu | 美国 | 1 | $75 | 纸质卡片、棉针织T恤及背心 |
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $45 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| DHL EXPRESS | 美国 | 1 | $3 | 纸制文具套装、通信设备 |
| FedEx International | 美国 | 1 | $2 | 飞机座椅、其他塑料制品 |
下游采购商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zied Hammami | 德国 | 1 | $3.5K | 非数控刃磨机 |
| GV Custom Menswear Inc. | 美国 | 2 | $751 | 其他纺织夹克、女式纺织裤 |
| Vietnam Buddhist Center | 越南 | 2 | $468 | 其他塑料制品、其他针织布 |
| JASON DUONG | 美国 | 2 | $410 | 发泡床垫 |
| David Tran | 美国 | 2 | $403 | 其他塑料制品、棉质连衣裙 |
| Thanh Huynh | 越南 | 2 | $398 | 其他食品制剂、3公斤以上红茶 |
| Thao Lam | 美国 | 2 | $325 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Dat Phan | 美国 | 2 | $270 | 塑料装饰品、其他纤维纸板容器 |
| Thao Lam | 越南 | 2 | $198 | 其他护肤品、其他果仁制品 |
| Thao Ha | 美国 | 2 | $197 | 其他护肤品、棉针织套装 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 瓷餐具 | DHL EXPRESS | 越南 | $3 |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | DHL EXPRESS | 美国 | $1 |
| 2025-12-25 | 塑料文具 | DHL EXPRESS | 美国 | $0 |
| 2025-12-25 | 蜡烛 | DHL EXPRESS | 越南 | $74 |
| 2025-12-25 | 印刷标签 | DHL EXPRESS | 越南 | $2 |
| 2025-12-25 | 瓦楞纸箱 | DHL EXPRESS | 越南 | $0 |
| 2025-12-25 | 其他塑纺箱盒 | DHL EXPRESS | 越南 | $0 |
| 2025-12-06 | 西米/根茎粉 | FEDEX IND | 越南 | $2 |
| 2025-12-06 | 其他护肤品 | FEDEX IND | 越南 | $3 |
| 2025-12-06 | 烘焙咖啡 | FEDEX IND | 越南 | $12 |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非木制家具件 | GINA ORTEGA | 美国 | $240 |
| 2026-04-12 | 非木制家具件 | YVONNE HAXTON ONE | 美国 | $240 |
| 2026-04-09 | 塑料餐具 | HUYNH DUNG | 加拿大 | $20 |
| 2026-04-09 | 其他纺织铺地制品 | STUART MALONE | — | $200 |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | HUYNH DUNG | 加拿大 | $60 |
| 2026-04-08 | 女式棉夹克 | HUYNH DUNG | 加拿大 | $75 |
| 2026-04-08 | 电动食品处理器 | HUYNH DUNG | 加拿大 | $52 |
| 2026-04-08 | 其他塑纺箱盒 | HUYNH DUNG | 加拿大 | $55 |
| 2026-04-07 | 电动食品处理器 | KIEM VU | 美国 | $210 |
| 2026-04-07 | 其他纺织铺地制品 | ANNIE LE | 加拿大 | $200 |