An Phuoc Construction & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại An Phước
17
进口笔数
0
出口笔数
$269.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102358179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ2MKQ0 |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Dộc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | AN PHUOC CONSTRUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dộc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842435528406 |
| 传真 | 02435528578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $246.0K |
| 意大利 | 1 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $124.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fortuny S.r.l. | 意大利 | 1 | $23.2K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | LED照明灯具 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-03-27 | LED照明灯具 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $343 |
| 2026-03-27 | 玻璃灯具零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-03-27 | 非玻塑灯具零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-27 | LED照明装置 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-03-27 | LED照明装置 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-03-27 | 非玻塑灯具零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-03-27 | LED照明装置 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-03-27 | 玻璃灯具零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-03-27 | 非玻塑灯具零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $780 |