Thai Phat Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư XâY DựNG THáI PHáT
1
进口笔数
24
出口笔数
$12.5K
进口金额
$1.04M
出口金额
2024-01-27
最近进口
2025-06-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300648099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA6VEM1 |
| 成立日期 | 2011-05-23 |
| 联系地址 | Nhà số CL4-17, Khu đô Thị Him Lam Green Park, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÁI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số CL10-38, Khu đô Thị Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84904025882 |
| 邮箱 | vntech99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $972.5K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-01-27 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $448 |
| 2024-01-27 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-27 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-27 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-01-27 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-27 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-01-24 | 矿物棉 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 自动断路器 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-06-04 | 无缝钢管 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-04 | 其他塑料管材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-06-04 | 其他钢铁管件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 不锈钢管配件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-06-04 | 电气信号装置 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $358 |
| 2025-06-04 | 电气信号装置 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-06-04 | 其他铝制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $167 |
| 2025-06-04 | 阀门龙头 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $333 |
| 2025-06-04 | 纺织水龙软管 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $325 |