Thai Phat Construction Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư XâY DựNG THáI PHáT

1
进口笔数
24
出口笔数
$12.5K
进口金额
$1.04M
出口金额
2024-01-27
最近进口
2025-06-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.9K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $856 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $299.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $856 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $299.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300648099
企查查编码QVNVA6VEM1
成立日期2011-05-23
联系地址Nhà số CL4-17, Khu đô Thị Him Lam Green Park, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÁI PHÁT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số CL10-38, Khu đô Thị Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84904025882
邮箱vntech99@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
848140安全阀
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
853110电气信号装置
590900纺织水龙软管
841459其他风扇
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$1.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国1$12.5K电力控制板、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anyone Vina Co., Ltd.越南21$972.5KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
FortechVN Co., Ltd.越南3$63.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-27其他螺纹紧固件GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$138
2024-01-27其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$448
2024-01-27其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2024-01-27其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K
2024-01-27其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$330
2024-01-27其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2024-01-27其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$176
2024-01-24矿物棉GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04自动断路器ANYONE VINA CO LTD越南$6
2025-06-04无缝钢管ANYONE VINA CO LTD越南$1.2K
2025-06-04其他塑料管材ANYONE VINA CO LTD越南$46
2025-06-04其他钢铁管件ANYONE VINA CO LTD越南$1.1K
2025-06-04不锈钢管配件ANYONE VINA CO LTD越南$160
2025-06-04电气信号装置ANYONE VINA CO LTD越南$358
2025-06-04电气信号装置ANYONE VINA CO LTD越南$21
2025-06-04其他铝制品ANYONE VINA CO LTD越南$167
2025-06-04阀门龙头ANYONE VINA CO LTD越南$333
2025-06-04纺织水龙软管ANYONE VINA CO LTD越南$325

相关企业 · 同类产品

Thai Phat Construction Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →