LEVU PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他毯子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LEVU
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$25.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700923568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58409NK |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Hạ Trạo, Xã Ninh Thắng, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LEVU |
| 企业英文名称 | LEVU PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạ Trạo, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84948860135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630190 | 其他毯子 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $13.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEDTIME AS | 挪威 | 1 | $13.7K | 其他女式纺织服装、其他毯子 |
| FARNAGH PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $11.4K | 棉制装饰品、非棉装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 其他毯子 | FARNAGH PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2024-01-24 | 非棉制床品 | FARNAGH PTY LTD | 澳大利亚 | $210 |
| 2024-01-24 | 非棉制床品 | FARNAGH PTY LTD | 澳大利亚 | $33 |
| 2024-01-24 | 其他毯子 | FARNAGH PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2023-05-09 | 其他毯子 | BEDTIME AS | 挪威 | $816 |
| 2023-05-09 | 其他女式纺织服装 | BEDTIME AS | 挪威 | $3.6K |
| 2023-05-09 | 其他毯子 | BEDTIME AS | 挪威 | $5.2K |
| 2023-05-09 | 非棉制床品 | BEDTIME AS | 挪威 | $1.4K |
| 2023-05-09 | 非棉制床品 | BEDTIME AS | 挪威 | $1.6K |
| 2023-05-09 | 非棉制床品 | BEDTIME AS | 挪威 | $1.0K |