HY Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 纺织废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HY TRADING

43
进口笔数
211
出口笔数
$1.94M
进口金额
$61.60M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
4
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 7 笔2023-12进口 $51.6K · 2 笔出口 $22.2K · 3 笔2024-01进口 $52.1K · 2 笔出口 $62.4K · 8 笔2024-02进口 $52.1K · 2 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $23.5K · 9 笔2024-04进口 $151.3K · 5 笔出口 $41.6K · 6 笔2024-05进口 $148.8K · 2 笔出口 $67.9K · 7 笔2024-06进口 $148.8K · 3 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-07进口 $99.2K · 3 笔出口 $83.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 5 笔2024-09进口 $24.8K · 1 笔出口 $129.5K · 11 笔2024-10进口 $49.6K · 1 笔出口 $41.1K · 6 笔2024-11进口 $49.6K · 1 笔出口 $53.0K · 5 笔2024-12进口 $144.3K · 3 笔出口 $97.9K · 6 笔2025-01进口 $64.5K · 1 笔出口 $153.1K · 5 笔2025-02进口 $69.4K · 1 笔出口 $27.9K · 3 笔2025-03进口 $93.0K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-04进口 $52.6K · 1 笔出口 $96.3K · 6 笔2025-05进口 $172.6K · 3 笔出口 $47.1K · 7 笔2025-06进口 $84.8K · 2 笔出口 $77.4K · 4 笔2025-07进口 $190.5K · 3 笔出口 $123.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 8 笔2025-10进口 $128.6K · 2 笔出口 $75.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 7 笔2023-12进口 $51.6K · 2 笔出口 $22.2K · 3 笔2024-01进口 $52.1K · 2 笔出口 $62.4K · 8 笔2024-02进口 $52.1K · 2 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $23.5K · 9 笔2024-04进口 $151.3K · 5 笔出口 $41.6K · 6 笔2024-05进口 $148.8K · 2 笔出口 $67.9K · 7 笔2024-06进口 $148.8K · 3 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-07进口 $99.2K · 3 笔出口 $83.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 5 笔2024-09进口 $24.8K · 1 笔出口 $129.5K · 11 笔2024-10进口 $49.6K · 1 笔出口 $41.1K · 6 笔2024-11进口 $49.6K · 1 笔出口 $53.0K · 5 笔2024-12进口 $144.3K · 3 笔出口 $97.9K · 6 笔2025-01进口 $64.5K · 1 笔出口 $153.1K · 5 笔2025-02进口 $69.4K · 1 笔出口 $27.9K · 3 笔2025-03进口 $93.0K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-04进口 $52.6K · 1 笔出口 $96.3K · 6 笔2025-05进口 $172.6K · 3 笔出口 $47.1K · 7 笔2025-06进口 $84.8K · 2 笔出口 $77.4K · 4 笔2025-07进口 $190.5K · 3 笔出口 $123.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 8 笔2025-10进口 $128.6K · 2 笔出口 $75.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0402035316
企查查编码QVND4E3B38
成立日期2020-04-01
联系地址70 Mỹ Khê 7, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HY TRADING
企业英文名称HY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址70 Mỹ Khê 7, Phường An Hải, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và phải đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0916642648
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
400122技术分类天然橡胶

出口

HS 编码产品
631090纺织废料
630900旧衣物
630120羊毛毯
630319非合成针织窗帘
400700硫化橡胶绳
550620聚酯短纤
520420棉缝纫线
550820人造纤维缝纫线
580790非织造标签
640420纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$1.94M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$59.92M
印度84$785.1K
坦桑尼亚7$271.4K
菲律宾41$254.7K
巴基斯坦7$224.0K
加纳7$116.2K
孟加拉国41$29.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dang Khoa Trading Production Import Export Co., Ltd.越南32$1.54M鲜辣椒/甜椒
DHP Import-Export Production Trading Co., Ltd.越南4$180.2K鲜辣椒/甜椒
H.D.H. Mfg. Trading Co., Ltd.越南4$131.4K鲜辣椒/甜椒
Maithao Co., Ltd.越南3$90.6K技术分类天然橡胶、混合橡胶

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gloves & Work Safety Goods Co., Ltd.越南19$59.70M硫化橡胶绳、印刷标签
Sunday Chibueze坦桑尼亚7$271.4K旧衣物、纤维纸板手提包
Aadi Anant International印度18$164.0K纺织废料
BMC Spinnners Pvt. Ltd.印度9$81.3K纺织废料
Christmon Dry Goods Trading菲律宾12$78.4K非针织床罩、羊毛毯
ATR Household Products Trading菲律宾13$76.9K羊毛毯、塑料家用制品
V.K. Impex印度7$65.1K纺织废料、过滤净化器零件
Ocean Heart Textile Trading菲律宾9$55.1K羊毛毯、非针织床罩
Mohammad Amin Hara孟加拉国16$11.4K旧衣物
Victory Trading Agency孟加拉国10$7.3K旧衣物、其他食用坚果

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28鲜辣椒/甜椒DHP IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CO LTD越南$63.8K
2025-10-08鲜辣椒/甜椒DHP IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CO LTD越南$64.8K
2025-07-16鲜辣椒/甜椒H D H MFG TRADING CO LTD越南$53.6K
2025-07-09鲜辣椒/甜椒DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD越南$80.4K
2025-07-01鲜辣椒/甜椒DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD越南$56.5K
2025-06-27鲜辣椒/甜椒DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD越南$56.5K
2025-06-11鲜辣椒/甜椒H D H MFG TRADING CO LTD越南$28.3K
2025-05-24鲜辣椒/甜椒DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD越南$57.5K
2025-05-23鲜辣椒/甜椒DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD越南$57.5K
2025-05-19鲜辣椒/甜椒DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD越南$57.5K

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22纺织废料Aadi Anant International印度$8.8K
2026-01-06纺织废料Aadi Anant International印度$9.2K
2025-12-29纺织面料鞋CHRISTMON DRY GOODS TRADING菲律宾$7.8K
2025-12-17纺织废料B M C SPINNERS PVT LTD印度$8.9K
2025-12-16其他钢铁废料M Z ENTERPRISES巴基斯坦$66
2025-12-16未装壳扬声器M Z ENTERPRISES巴基斯坦$148
2025-12-16其他钢铁废料M Z ENTERPRISES巴基斯坦$177
2025-12-16其他钢铁废料M Z ENTERPRISES巴基斯坦$222
2025-12-16真空泵M Z ENTERPRISES巴基斯坦$572
2025-12-16其他钢铁废料M Z ENTERPRISES巴基斯坦$443

相关企业 · 同类产品

HY Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →