HY Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 纺织废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HY TRADING
43
进口笔数
211
出口笔数
$1.94M
进口金额
$61.60M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-01-22
最近出口
4
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402035316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4E3B38 |
| 成立日期 | 2020-04-01 |
| 联系地址 | 70 Mỹ Khê 7, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HY TRADING |
| 企业英文名称 | HY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Mỹ Khê 7, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và phải đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0916642648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631090 | 纺织废料 |
| 630900 | 旧衣物 |
| 630120 | 羊毛毯 |
| 630319 | 非合成针织窗帘 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 640420 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $1.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $59.92M |
| 印度 | 84 | $785.1K |
| 坦桑尼亚 | 7 | $271.4K |
| 菲律宾 | 41 | $254.7K |
| 巴基斯坦 | 7 | $224.0K |
| 加纳 | 7 | $116.2K |
| 孟加拉国 | 41 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dang Khoa Trading Production Import Export Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.54M | 鲜辣椒/甜椒 |
| DHP Import-Export Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $180.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| H.D.H. Mfg. Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $131.4K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Maithao Co., Ltd. | 越南 | 3 | $90.6K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gloves & Work Safety Goods Co., Ltd. | 越南 | 19 | $59.70M | 硫化橡胶绳、印刷标签 |
| Sunday Chibueze | 坦桑尼亚 | 7 | $271.4K | 旧衣物、纤维纸板手提包 |
| Aadi Anant International | 印度 | 18 | $164.0K | 纺织废料 |
| BMC Spinnners Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $81.3K | 纺织废料 |
| Christmon Dry Goods Trading | 菲律宾 | 12 | $78.4K | 非针织床罩、羊毛毯 |
| ATR Household Products Trading | 菲律宾 | 13 | $76.9K | 羊毛毯、塑料家用制品 |
| V.K. Impex | 印度 | 7 | $65.1K | 纺织废料、过滤净化器零件 |
| Ocean Heart Textile Trading | 菲律宾 | 9 | $55.1K | 羊毛毯、非针织床罩 |
| Mohammad Amin Hara | 孟加拉国 | 16 | $11.4K | 旧衣物 |
| Victory Trading Agency | 孟加拉国 | 10 | $7.3K | 旧衣物、其他食用坚果 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 鲜辣椒/甜椒 | DHP IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $63.8K |
| 2025-10-08 | 鲜辣椒/甜椒 | DHP IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $64.8K |
| 2025-07-16 | 鲜辣椒/甜椒 | H D H MFG TRADING CO LTD | 越南 | $53.6K |
| 2025-07-09 | 鲜辣椒/甜椒 | DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $80.4K |
| 2025-07-01 | 鲜辣椒/甜椒 | DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $56.5K |
| 2025-06-27 | 鲜辣椒/甜椒 | DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $56.5K |
| 2025-06-11 | 鲜辣椒/甜椒 | H D H MFG TRADING CO LTD | 越南 | $28.3K |
| 2025-05-24 | 鲜辣椒/甜椒 | DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $57.5K |
| 2025-05-23 | 鲜辣椒/甜椒 | DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $57.5K |
| 2025-05-19 | 鲜辣椒/甜椒 | DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $57.5K |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 纺织废料 | Aadi Anant International | 印度 | $8.8K |
| 2026-01-06 | 纺织废料 | Aadi Anant International | 印度 | $9.2K |
| 2025-12-29 | 纺织面料鞋 | CHRISTMON DRY GOODS TRADING | 菲律宾 | $7.8K |
| 2025-12-17 | 纺织废料 | B M C SPINNERS PVT LTD | 印度 | $8.9K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁废料 | M Z ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $66 |
| 2025-12-16 | 未装壳扬声器 | M Z ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $148 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁废料 | M Z ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $177 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁废料 | M Z ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $222 |
| 2025-12-16 | 真空泵 | M Z ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $572 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁废料 | M Z ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $443 |