DHP Import-Export Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DHP
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802477778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4EQB50 |
| 成立日期 | 2017-08-11 |
| 联系地址 | Lô 15 Khu D, KCN Đình Hương, Tây Bắc Ga giai đoạn 2, Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DHP |
| 企业英文名称 | DHP IMPORT-EXPORT PRODUCTION TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 139, phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84913306370 |
| 邮箱 | dhp.xnkth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $599.5K |
| 越南 | 22 | $546.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Global | 新加坡 | 12 | $377.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Woori Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $239.8K | 鲜辣椒/甜椒 |
| HY Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $180.2K | 鲜辣椒/甜椒、技术分类天然橡胶 |
| GNG Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $168.5K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| GNG Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.1K | 鲜辣椒/甜椒 |
| SolarSys Korea | 韩国 | 2 | $51.6K | 鲜辣椒/甜椒 |
| SolarSysKorea | 越南 | 2 | $51.1K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Woori Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.0K | 鲜辣椒/甜椒、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $84.2K |
| 2026-04-08 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $84.2K |
| 2025-11-17 | 鲜辣椒/甜椒 | SG GLOBAL | 韩国 | $59.5K |
| 2025-10-28 | 鲜辣椒/甜椒 | HY TRADING CO LTD | 韩国 | $63.8K |
| 2025-10-08 | 鲜辣椒/甜椒 | HY TRADING CO LTD | 韩国 | $64.8K |
| 2025-09-11 | 鲜辣椒/甜椒 | SG GLOBAL | 韩国 | $64.8K |
| 2024-11-21 | 鲜辣椒/甜椒 | SG GLOBAL | 韩国 | $24.8K |
| 2024-09-21 | 鲜辣椒/甜椒 | SG GLOBAL | 韩国 | $24.8K |
| 2024-09-16 | 鲜辣椒/甜椒 | SG GLOBAL | 韩国 | $24.8K |
| 2023-12-21 | 鲜辣椒/甜椒 | HY TRADING CO LTD | 越南 | $25.5K |