H.D.H. Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hdh
1
进口笔数
25
出口笔数
$21.6K
进口金额
$1.16M
出口金额
2023-04-25
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303124029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT6RPG6 |
| 成立日期 | 2003-11-06 |
| 联系地址 | 56 /5 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HDH |
| 企业英文名称 | H.D.H MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 /5 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật thương mại, nghị định 09/2018/nđ-cp ngày 15/01/2018 quy định chi tiết luật thương mại, luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84838124653 |
| 邮箱 | nguyenlonghoang1996@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $1.14M |
| 越南 | 1 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woori Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.6K | 鲜辣椒/甜椒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNG Trading Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $691.5K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| HY Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $131.4K | 鲜辣椒/甜椒、技术分类天然橡胶 |
| IB Industry Co. | 韩国 | 2 | $125.5K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Woori Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $124.7K | 鲜辣椒/甜椒、棉制毛巾织物 |
| SG Global | 新加坡 | 2 | $87.8K | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 鲜辣椒/甜椒 | WOORI TRADING CO | 越南 | $21.6K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $93.6K |
| 2026-03-04 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $93.6K |
| 2025-12-08 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $64.3K |
| 2025-11-28 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $58.6K |
| 2025-11-19 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $59.5K |
| 2025-11-05 | 鲜辣椒/甜椒 | SG GLOBAL | 韩国 | $59.5K |
| 2025-09-04 | 鲜辣椒/甜椒 | IB INDUSTRY CO | 韩国 | $97.2K |
| 2025-07-18 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $80.4K |
| 2025-07-16 | 鲜辣椒/甜椒 | HY TRADING CO LTD | 韩国 | $53.6K |
| 2025-06-25 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $28.3K |