Dang Khoa Trading Production Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đăng Khoa
1
进口笔数
66
出口笔数
$97.2K
进口金额
$3.35M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-10-03
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310070173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABUQXE4 |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | 385 Bùi Công Trừng, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DANG KHOA TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 385 Bùi Công Trừng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84902463969 |
| 邮箱 | dangkhoacompanyltd@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $97.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $3.30M |
| 越南 | 1 | $48.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNG Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $97.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HY Trading Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.54M | 鲜辣椒/甜椒、技术分类天然橡胶 |
| GNG Trading Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $800.3K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| SG Global | 新加坡 | 14 | $591.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
| JM Food Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $261.1K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Woori Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $151.3K | 鲜辣椒/甜椒、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 越南 | $97.2K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $97.2K |
| 2025-07-09 | 鲜辣椒/甜椒 | HY TRADING CO LTD | 韩国 | $80.4K |
| 2025-07-04 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $80.4K |
| 2025-07-01 | 鲜辣椒/甜椒 | HY TRADING CO LTD | 韩国 | $56.5K |
| 2025-06-27 | 鲜辣椒/甜椒 | HY TRADING CO LTD | 韩国 | $56.5K |
| 2025-06-09 | 鲜辣椒/甜椒 | SG GLOBAL | 韩国 | $56.5K |
| 2025-06-05 | 鲜辣椒/甜椒 | JM Food Co., Ltd. | 韩国 | $55.7K |
| 2025-05-26 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $86.3K |
| 2025-05-24 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $86.3K |
| 2025-05-24 | 鲜辣椒/甜椒 | HY TRADING CO LTD | 韩国 | $57.5K |