KPT Vietnam Trading & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU KPT VIệT NAM

6
进口笔数
131
出口笔数
$335.3K
进口金额
$4.44M
出口金额
2025-05-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.3K · 4 笔2024-01进口 $92.5K · 2 笔出口 $418.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 4 笔2024-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $97.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 7 笔2024-05进口 $56.0K · 1 笔出口 $191.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 4 笔2025-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $188.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 2 笔2025-05进口 $128.8K · 1 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.3K · 4 笔2024-01进口 $92.5K · 2 笔出口 $418.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 4 笔2024-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $97.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 7 笔2024-05进口 $56.0K · 1 笔出口 $191.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 4 笔2025-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $188.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 2 笔2025-05进口 $128.8K · 1 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108934439
企查查编码QVNSB6M6FG
成立日期2019-10-08
联系地址Số 293 đường Lê Duẩn, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KPT VIỆT NAM
企业英文名称KPT VIET NAM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 293 đường Lê Duẩn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+842438228639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
390210聚丙烯聚合物
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
841350其他往复泵
731021铁钢罐<50升
841391泵零件
8504311kVA以下变压器
392690其他塑料制品
851610电热水器
391731高压塑料软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$211.8K
越南3$123.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚44$1.22M
沙特阿拉伯23$1.14M
巴基斯坦6$427.9K
伊朗8$398.7K
也门5$282.2K
孟加拉国12$219.2K
阿联酋11$152.2K
伊拉克3$132.3K
摩洛哥3$114.5K
约旦2$103.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Santos Petrochemical Technology Co., Ltd.中国1$128.8K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Panasonic Procurement Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚3$123.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Tianjin Zhengqi New Material Technology Co., Ltd.中国1$56.0K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国1$27.0K塑料家用制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Procurement Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚20$1.19M变压器零件、ABS共聚物
Kangaroo Water Technologies巴基斯坦6$427.9K水净化机械、过滤净化器零件
Bamdad Speid Tejarat Arvand伊朗3$239.9K过滤净化器零件、水净化机械
Baida Naser Alotaiby Contracting Est.沙特阿拉伯5$222.9K水净化机械、过滤净化器零件
Qadrat Naqa Est沙特阿拉伯4$197.6K过滤净化器零件、其他往复泵
Safe International孟加拉国9$122.8K未涂布滤纸、聚合物胶粘剂
Bigsea Sarl摩洛哥3$114.5K过滤净化器零件、水净化机械
Spacex Engineering孟加拉国3$96.4K水净化机械、过滤净化器零件
Panasonic Appliances R&D Center Asia Pacific Sdn Bhd马来西亚18$13.6K水净化机械、过滤净化器零件
Bridgeway Shipping & Clearing Services LLC阿联酋4$3.7K过滤净化器零件、其他往复泵

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23聚丙烯聚合物QINGDAO SANTOS PETROCHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$77.3K
2025-05-23聚丙烯聚合物QINGDAO SANTOS PETROCHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$51.5K
2025-03-11橡塑模具ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$9.0K
2025-03-11橡塑模具ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$9.0K
2025-03-11橡塑模具ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$9.0K
2024-05-10聚丙烯聚合物TIANJIN ZHENGQI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$56.0K
2024-03-26水净化机械PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN BHD越南$5.5K
2024-03-26水净化机械PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN BHD越南$22.3K
2024-03-26水净化机械PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN BHD越南$3.2K
2024-01-31水净化机械PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN BHD越南$25.4K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23水净化机械Bigsea Sarl摩洛哥$20.5K
2026-04-23水净化机械Bigsea Sarl摩洛哥$20.5K
2026-04-23过滤净化器零件Bigsea Sarl摩洛哥$1.1K
2026-04-23过滤净化器零件Bigsea Sarl摩洛哥$8.2K
2026-04-06过滤净化器零件BARDA WATER CO LTD沙特阿拉伯$3.6K
2026-04-06水净化机械BARDA WATER CO LTD沙特阿拉伯$34.5K
2026-04-06过滤净化器零件BARDA WATER CO LTD沙特阿拉伯$5.8K
2026-04-06水净化机械BARDA WATER CO LTD沙特阿拉伯$4.0K
2026-04-06水净化机械BARDA WATER CO LTD沙特阿拉伯$3.2K
2026-04-06过滤净化器零件BARDA WATER CO LTD沙特阿拉伯$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

KPT Vietnam Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →