KPT Vietnam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU KPT VIệT NAM
6
进口笔数
131
出口笔数
$335.3K
进口金额
$4.44M
出口金额
2025-05-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108934439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB6M6FG |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Số 293 đường Lê Duẩn, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KPT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KPT VIET NAM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 293 đường Lê Duẩn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +842438228639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851610 | 电热水器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $211.8K |
| 越南 | 3 | $123.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 44 | $1.22M |
| 沙特阿拉伯 | 23 | $1.14M |
| 巴基斯坦 | 6 | $427.9K |
| 伊朗 | 8 | $398.7K |
| 也门 | 5 | $282.2K |
| 孟加拉国 | 12 | $219.2K |
| 阿联酋 | 11 | $152.2K |
| 伊拉克 | 3 | $132.3K |
| 摩洛哥 | 3 | $114.5K |
| 约旦 | 2 | $103.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Santos Petrochemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128.8K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Panasonic Procurement Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $123.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Tianjin Zhengqi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.0K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Procurement Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $1.19M | 变压器零件、ABS共聚物 |
| Kangaroo Water Technologies | 巴基斯坦 | 6 | $427.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Bamdad Speid Tejarat Arvand | 伊朗 | 3 | $239.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Baida Naser Alotaiby Contracting Est. | 沙特阿拉伯 | 5 | $222.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Qadrat Naqa Est | 沙特阿拉伯 | 4 | $197.6K | 过滤净化器零件、其他往复泵 |
| Safe International | 孟加拉国 | 9 | $122.8K | 未涂布滤纸、聚合物胶粘剂 |
| Bigsea Sarl | 摩洛哥 | 3 | $114.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Spacex Engineering | 孟加拉国 | 3 | $96.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Panasonic Appliances R&D Center Asia Pacific Sdn Bhd | 马来西亚 | 18 | $13.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Bridgeway Shipping & Clearing Services LLC | 阿联酋 | 4 | $3.7K | 过滤净化器零件、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 聚丙烯聚合物 | QINGDAO SANTOS PETROCHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77.3K |
| 2025-05-23 | 聚丙烯聚合物 | QINGDAO SANTOS PETROCHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2025-03-11 | 橡塑模具 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-03-11 | 橡塑模具 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-03-11 | 橡塑模具 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-05-10 | 聚丙烯聚合物 | TIANJIN ZHENGQI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2024-03-26 | 水净化机械 | PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $5.5K |
| 2024-03-26 | 水净化机械 | PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $22.3K |
| 2024-03-26 | 水净化机械 | PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $3.2K |
| 2024-01-31 | 水净化机械 | PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $25.4K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 水净化机械 | Bigsea Sarl | 摩洛哥 | $20.5K |
| 2026-04-23 | 水净化机械 | Bigsea Sarl | 摩洛哥 | $20.5K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Bigsea Sarl | 摩洛哥 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | Bigsea Sarl | 摩洛哥 | $8.2K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | BARDA WATER CO LTD | 沙特阿拉伯 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 水净化机械 | BARDA WATER CO LTD | 沙特阿拉伯 | $34.5K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | BARDA WATER CO LTD | 沙特阿拉伯 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 水净化机械 | BARDA WATER CO LTD | 沙特阿拉伯 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 水净化机械 | BARDA WATER CO LTD | 沙特阿拉伯 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | BARDA WATER CO LTD | 沙特阿拉伯 | $2.7K |