Home Doctor Health & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế & SứC KHỏE HOME DOCTOR
43
进口笔数
0
出口笔数
$934.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108582674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3Y0C9T |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Số 42, Ngõ 750, đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOME DOCTOR |
| 企业英文名称 | HOME DOCTOR HEALTH AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, Ngõ 750, đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84987160690 |
| 邮箱 | dinhhuong90bg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $934.3K |
| 越南 | 1 | $200 |
| 中国 | 4 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exceltech Co., Ltd. | 日本 | 31 | $779.2K | 其他电气设备、水净化机械 |
| Marutaka Pulse Co., Ltd. | 日本 | 10 | $132.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Exceltech Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.1K | 水净化机械 |
| ITO | 俄罗斯 | 1 | $200 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | EXCELTECH CO LTD | 日本 | $176 |
| 2026-04-23 | 电气设备零件 | EXCELTECH CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | EXCELTECH CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | EXCELTECH CO LTD | 日本 | $176 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | EXCELTECH CO LTD | 日本 | $48.3K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | EXCELTECH CO LTD | 日本 | $48.3K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | EXCELTECH CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 电气设备零件 | EXCELTECH CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | EXCELTECH CO LTD | 日本 | $88 |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | EXCELTECH CO LTD | 日本 | $88 |