TLT Vietnam International Trading & Transportation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI QUốC Tế TLT VIệT NAM
- 邮箱1
26
进口笔数
209
出口笔数
$93.4K
进口金额
$15.22M
出口金额
2024-04-03
最近进口
2024-03-30
最近出口
6
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900885440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAQK577 |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Số 56 Nguyễn Khắc Cần, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ TLT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TLT VIETNAM INTERNATIONAL TRADING AND TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 56 Nguyễn Khắc Cần, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0857135222 |
| 邮箱 | tltvietnam.jsc68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $93.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $11.48M |
| 越南 | 51 | $3.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Dongsen Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $40.1K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.5K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Zezhu Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.6K | 柑橘、鲜柿子 |
| Guangxi Pingxiang Chengyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.7K | 柑橘、胡萝卜和萝卜 |
| Guangxi Pingxiang Jinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 柑橘 |
| Guangxi Ju Feng Zhen Ye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 鲜苹果、鲜梨 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hengjia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $3.25M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangzhou Hengjia International Trade Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.48M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangzhou Guoshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.97M | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Pingxiang City Haoxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.40M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Pingxiang City Hao Xuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.08M | 鲜榴莲 |
| Hunan Yongheng Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 13 | $859.8K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Sansen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $813.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Ningbo Baistong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $803.6K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Qilu Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $556.5K | 鲜榴莲 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $453.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 鲜梨 | GUANGXI JU FENG ZHEN YE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-03-23 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-03-15 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-03-03 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-29 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-28 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-27 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-24 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-22 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-19 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-30 | 鲜榴莲 | SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | — | $5.3K |
| 2024-03-30 | 鲜榴莲 | SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | — | $51.5K |
| 2024-03-26 | 鲜榴莲 | SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | — | $8.9K |
| 2024-03-26 | 鲜榴莲 | SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | — | $53.1K |
| 2024-03-13 | 鲜榴莲 | PINGXIANG SANSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $69.9K |
| 2024-02-18 | 鲜榴莲 | PINGXIANG SANSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2024-02-18 | 鲜榴莲 | PINGXIANG SANSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2024-02-09 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $32.5K |
| 2024-02-09 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $33.7K |
| 2024-02-09 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $19.4K |