TLT Vietnam International Trading & Transportation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI QUốC Tế TLT VIệT NAM

26
进口笔数
209
出口笔数
$93.4K
进口金额
$15.22M
出口金额
2024-04-03
最近进口
2024-03-30
最近出口
6
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.79M20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.79M · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $451.2K · 6 笔2023-12进口 $12.7K · 4 笔出口 $141.8K · 2 笔2024-01进口 $33.5K · 9 笔出口 $680.5K · 9 笔2024-02进口 $33.1K · 9 笔出口 $197.4K · 3 笔2024-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $188.7K · 3 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.79M · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $451.2K · 6 笔2023-12进口 $12.7K · 4 笔出口 $141.8K · 2 笔2024-01进口 $33.5K · 9 笔出口 $680.5K · 9 笔2024-02进口 $33.1K · 9 笔出口 $197.4K · 3 笔2024-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $188.7K · 3 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900885440
企查查编码QVNDAQK577
成立日期2022-01-20
联系地址Số 56 Nguyễn Khắc Cần, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ TLT VIỆT NAM
企业英文名称TLT VIETNAM INTERNATIONAL TRADING AND TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 56 Nguyễn Khắc Cần, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话0857135222
邮箱tltvietnam.jsc68@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
070310鲜洋葱青葱
080810鲜苹果
080830鲜梨

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$93.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$11.48M
越南51$3.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Dongsen Trade Co., Ltd.中国11$40.1K柑橘、鲜葡萄
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$15.5K柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang City Zezhu Trade Co., Ltd.中国4$14.6K柑橘、鲜柿子
Guangxi Pingxiang Chengyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$12.7K柑橘、胡萝卜和萝卜
Guangxi Pingxiang Jinsheng Trading Co., Ltd.中国2$7.8K柑橘
Guangxi Ju Feng Zhen Ye International Trade Co., Ltd.中国1$2.8K鲜苹果、鲜梨

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Hengjia International Trade Co., Ltd.中国44$3.25M其他鲜果、鲜榴莲
Guangzhou Hengjia International Trade Co., Ltd.越南35$2.48M鲜榴莲、其他鲜果
Guangzhou Guoshang Technology Co., Ltd.中国26$1.97M鲜榴莲、带壳椰子
Pingxiang City Haoxuan Trading Co., Ltd.中国19$1.40M其他鲜果、鲜榴莲
Pingxiang City Hao Xuan Trading Co., Ltd.越南15$1.08M鲜榴莲
Hunan Yongheng Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国13$859.8K鲜榴莲
Pingxiang Sansen Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$813.2K鲜榴莲、其他鲜果
Ningbo Baistong Supply Chain Co., Ltd.中国11$803.6K鲜榴莲
Guangxi Qilu Trade Co., Ltd.中国7$556.5K鲜榴莲
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.中国6$453.0K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-03鲜梨GUANGXI JU FENG ZHEN YE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.8K
2024-03-23柑橘GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD中国$3.6K
2024-03-15柑橘GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.9K
2024-03-03柑橘GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.9K
2024-02-29柑橘GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD中国$3.6K
2024-02-28柑橘GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD中国$3.6K
2024-02-27柑橘GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD中国$3.6K
2024-02-24柑橘GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$3.6K
2024-02-22柑橘GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$3.6K
2024-02-19柑橘GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.9K

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-30鲜榴莲SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD.—$5.3K
2024-03-30鲜榴莲SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD.—$51.5K
2024-03-26鲜榴莲SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD.—$8.9K
2024-03-26鲜榴莲SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD.—$53.1K
2024-03-13鲜榴莲PINGXIANG SANSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$69.9K
2024-02-18鲜榴莲PINGXIANG SANSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$44.0K
2024-02-18鲜榴莲PINGXIANG SANSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.8K
2024-02-09鲜榴莲WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$32.5K
2024-02-09鲜榴莲WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$33.7K
2024-02-09鲜榴莲WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$19.4K

相关企业 · 同类产品

TLT Vietnam International Trading & Transportation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →