Hoa An Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Xuất Nhập Khẩu Hòa An
388
进口笔数
0
出口笔数
$6.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900757713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EJ79NN |
| 成立日期 | 2013-01-17 |
| 联系地址 | Số 55, đường Phùng Chí Kiên, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HÒA AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, đường Phùng Chí Kiên, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84912044513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 158.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 238 | $4.32M |
| 印度 | 127 | $1.56M |
| 中国 | 23 | $511.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambour Mining (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 104 | $1.91M | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | 37 | $1.14M | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Yang Produce Co., Ltd. | 柬埔寨 | 92 | $1.12M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 61 | $1.06M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Xiamen Xiazhinan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $208.0K | 加强石制瓦片、切割大理石 |
| Reliance Granito | 印度 | 27 | $174.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| B.M. House (India) Ltd. | 印度 | 6 | $71.7K | 简单切割花岗岩、精梳棉纱 |
| Sati Exports India Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $62.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Arka Interglobe Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $58.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rock Granites | 印度 | 8 | $43.9K | 花岗岩制品、原状花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 镁粉 | Zibo Onlyzone Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-26 | 其他氧化镁 | WORLD JOY (HONG KONG) LTD | 中国 | $117.0K |
| 2025-12-25 | 花岗岩制品 | Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35.1K |
| 2025-12-24 | 花岗岩制品 | Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35.1K |
| 2025-12-22 | 花岗岩制品 | Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | $31.6K |
| 2025-12-17 | 花岗岩制品 | Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35.1K |
| 2025-12-11 | 其他氧化镁 | WORLD JOY (HONG KONG) LTD | 中国 | $57.5K |
| 2025-12-10 | 花岗岩制品 | Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.1K |
| 2025-12-01 | 花岗岩制品 | Sati Exports India Pvt. Ltd. | 印度 | $5.8K |
| 2025-11-15 | 花岗岩制品 | Rajyog International Private Ltd. | 印度 | $12.5K |