Gia Phat Printing, Production, Service and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất In ấn Gia Phát
98
进口笔数
0
出口笔数
$3.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313464867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0JH33D |
| 成立日期 | 2015-09-30 |
| 联系地址 | 47H/2 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT IN ẤN GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47H/2 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84902349189 |
| 邮箱 | giaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 29 | $1.75M |
| 泰国 | 23 | $834.8K |
| 中国 | 44 | $688.0K |
| 芬兰 | 2 | $31.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 29 | $1.75M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Thai KK Industry Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $834.8K | 自粘纸板、蜜胺树脂 |
| Anhui Coca Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $173.5K | 纸制餐具、塑料涂布纸板 |
| Guangdong Shirong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.6K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.8K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Nanning Shuhe Paper & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.9K | 塑料涂布纸板 |
| Ningbo Beilun Jia Better International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.8K | 卫生用品、轻质未涂布纸 |
| Hubei Yishunrui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.0K | 塑料封口件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | SUZHOU RZDMETAL RETAIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | SUZHOU RZDMETAL RETAIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | SUZHOU RZDMETAL RETAIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | SUZHOU RZDMETAL RETAIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4.2K |