Viet Nga Specialty Gases Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHí ĐặC BIệT VIệT NGA
13
进口笔数
60
出口笔数
$672.8K
进口金额
$106.7K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-10
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702505550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRXK4KR |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Số 16B VSIP II-A, đường Hòa Bình, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ ĐẶC BIỆT VIỆT NGA |
| 企业英文名称 | VIET NGA SPECIALTY GASES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16B VSIP II-A, đường Hòa Bình, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02742221120 |
| 邮箱 | vietnga042007@gmail.com |
| 传真 | 02742221121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280430 | 氮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $540.3K |
| 新加坡 | 1 | $132.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $78.4K |
| 柬埔寨 | 5 | $28.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Ocean Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $309.9K | 钢制气罐、铝制气罐 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $203.4K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| BNF Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $132.5K | 氩气、氮 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 26 | $50.1K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 8 | $46.0K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $10.6K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 钢制气罐 | NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $128.0K |
| 2025-12-26 | 二氧化碳 | NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-12-15 | 二氧化碳 | NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-15 | 钢制气罐 | NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-12-04 | 钢制气罐 | HEBEI RUNFENG LOW TEMPERATURE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-10-22 | 钢制气罐 | BNF INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $132.5K |
| 2025-06-05 | 泵零件 | NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-05 | 钢制气罐 | NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-06-05 | 其他泵和提升机 | NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-09 | 不锈钢管件 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $380 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 氮 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-10 | 氮 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-03-24 | 氮 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $557 |
| 2026-02-13 | 氮 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $507 |
| 2026-01-14 | 氮 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2025-12-05 | 氮 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $445 |
| 2025-12-04 | 氮 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $445 |
| 2025-11-12 | 氮 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $444 |
| 2025-11-10 | 氮 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $444 |
| 2025-10-27 | 氮 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $444 |