Viet Nga Specialty Gases Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHí ĐặC BIệT VIệT NGA

13
进口笔数
60
出口笔数
$672.8K
进口金额
$106.7K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-10
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.5K · 3 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-01进口 $51.0K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $323 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 3 笔2025-04进口 $36.1K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $28.2K · 2 笔出口 $902 · 2 笔2025-06进口 $32.2K · 1 笔出口 $562 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $448 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 2 笔2025-10进口 $132.5K · 1 笔出口 $888 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $888 · 2 笔2025-12进口 $240.4K · 3 笔出口 $889 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $501 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $507 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.5K · 3 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-01进口 $51.0K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $323 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 3 笔2025-04进口 $36.1K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $28.2K · 2 笔出口 $902 · 2 笔2025-06进口 $32.2K · 1 笔出口 $562 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $448 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 2 笔2025-10进口 $132.5K · 1 笔出口 $888 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $888 · 2 笔2025-12进口 $240.4K · 3 笔出口 $889 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $501 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $507 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702505550
企查查编码QVNSRXK4KR
成立日期2016-10-13
联系地址Số 16B VSIP II-A, đường Hòa Bình, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ ĐẶC BIỆT VIỆT NGA
企业英文名称VIET NGA SPECIALTY GASES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16B VSIP II-A, đường Hòa Bình, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02742221120
邮箱vietnga042007@gmail.com
传真02742221121
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
281121二氧化碳
841381其他泵和提升机
730721不锈钢管件
841350其他往复泵
841391泵零件
848140安全阀
860900运输集装箱

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳
280430

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$540.3K
新加坡1$132.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$78.4K
柬埔寨5$28.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Ocean Industry Co., Ltd.中国5$309.9K钢制气罐、铝制气罐
Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd.中国5$203.4K其他非金属氧化合物、运输集装箱
BNF Industries Pte. Ltd.新加坡1$132.5K氩气、氮
Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd.中国1$26.5K钢制气罐、温控处理设备
Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd.中国1$380柴油机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南26$50.1K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Cart Tire Co., Ltd.越南8$46.0K其他钢铁制品、聚酯高强力织物
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南26$10.6K未焙炒咖啡、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26钢制气罐NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD中国$128.0K
2025-12-26二氧化碳NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD中国$14.6K
2025-12-15二氧化碳NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD中国$7.3K
2025-12-15钢制气罐NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD中国$64.0K
2025-12-04钢制气罐HEBEI RUNFENG LOW TEMPERATURE EQUIPMENT CO LTD中国$26.5K
2025-10-22钢制气罐BNF INDUSTRIES PTE LTD新加坡$132.5K
2025-06-05泵零件NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD中国$2.8K
2025-06-05钢制气罐NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD中国$27.8K
2025-06-05其他泵和提升机NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD中国$1.6K
2025-05-09不锈钢管件SHANDONG SHY CLOUD TECH CO中国$380

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$500
2026-04-10TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$500
2026-03-24TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$557
2026-02-13TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$507
2026-01-14TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$501
2025-12-05TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$445
2025-12-04TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$445
2025-11-12TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$444
2025-11-10TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$444
2025-10-27TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$444

相关企业 · 同类产品

Viet Nga Specialty Gases Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →