Viet Nam Survey Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần phát triển công nghệ trắc địa Việt Nam
100
进口笔数
1
出口笔数
$8.17M
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-17
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102305681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTE1Q2K |
| 成立日期 | 2007-06-29 |
| 联系地址 | 167 phố Chùa Láng, tổ 25, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TRẮC ĐỊA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SURVEY TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 167 Phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913378648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901520 | 测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 851761 | 基站 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 901510 | 测距仪 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901520 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $4.39M |
| 新加坡 | 37 | $3.52M |
| 瑞士 | 14 | $85.2K |
| 斯威士兰 | 3 | $76.9K |
| 列支敦士登 | 5 | $60.3K |
| 匈牙利 | 12 | $22.9K |
| 德国 | 5 | $5.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.4K |
| 奥地利 | 1 | $3.0K |
| 韩国 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leica Geosystems AG | 新加坡 | 42 | $3.54M | 测量仪器、测量设备零件 |
| Guangzhou Meridian GNSS Co. Ltd. | 中国香港 | 19 | $1.65M | 通信设备、基站 |
| Shanghai Esurvey GNSS Co., Ltd. | 中国 | 13 | $889.4K | 无线电导航仪、测量仪器 |
| SHANGHAI ESURVEY GNSS CO LTD | 中国香港 | 6 | $600.6K | 通信设备、980710 |
| Guangzhou Meridian GNSS Co., Ltd. | 中国 | 3 | $598.4K | 测量仪器、无线电导航仪 |
| Leica Geosystems AG | 瑞士 | 9 | $549.3K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Shanghai Hexin Survey Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $238.5K | 测量设备零件、测量水准仪 |
| Shanghai Esurvey GNSS Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40.7K | 无线电导航仪 |
| Guangzhou South Geo Biz Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 测量仪器、无线电导航仪 |
| SHANGHAI BIODU ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | 1 | $19.2K | 通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leica Geosystems AG | 新加坡 | 1 | $2.6K | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | GUANGZHOU MERIDIAN GNSS CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | GUANGZHOU MERIDIAN GNSS CO LTD | 中国 | $73.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | GUANGZHOU MERIDIAN GNSS CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | GUANGZHOU MERIDIAN GNSS CO LTD | 中国 | $73.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | GUANGZHOU MERIDIAN GNSS CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | GUANGZHOU MERIDIAN GNSS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | GUANGZHOU MERIDIAN GNSS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | GUANGZHOU MERIDIAN GNSS CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-07 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 新加坡 | $9.2K |
| 2026-04-07 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 新加坡 | $57.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 新加坡 | $2.6K |