Sao Viet Equipment & Construction Geosurvey Consultation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Thiết Bị Và Tư Vấn Đo Đạc Xây Dựng Sao Việt
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305783404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RQWG3W |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | 69 Nguyễn Quý Đức, Khu đô thị An Phú - An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ TƯ VẤN ĐO ĐẠC XÂY DỰNG SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | Sao Viet equipment and constrution Geosurvey consultation Joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 69 Nguyễn Quý Đức, Khu đô thị An Phú - An Khánh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842862960598 |
| 邮箱 | saoviet@maydodacsaoviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901520 | 测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 14 | $688.1K |
| 瑞士 | 12 | $236.2K |
| 中国 | 8 | $85.0K |
| 斯威士兰 | 1 | $84.3K |
| 列支敦士登 | 2 | $49.3K |
| 中国台湾 | 2 | $19.6K |
| 德国 | 8 | $13.8K |
| 英国 | 2 | $5.3K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
| 马来西亚 | 5 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leica Geosystems AG | 新加坡 | 11 | $913.0K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Leica Geosystems AG | 瑞士 | 7 | $121.5K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Leica Geosystems Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $94.8K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Leica Geosystems Ag | 新加坡 | 1 | $56.8K | 测量仪器、测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 测量设备零件 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 测量设备零件 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 新加坡 | $32 |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 新加坡 | $32 |
| 2026-04-09 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 斯威士兰 | $42.1K |
| 2026-04-09 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 斯威士兰 | $42.1K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 日本 | $823 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 日本 | $823 |
| 2026-04-08 | 测量水准仪 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-08 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 英国 | $2.0K |