Dat Hop Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 培养基

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đất Hợp

305
进口笔数
32
出口笔数
$6.26M
进口金额
$604.2K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-06-10
最近出口
71
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $699.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.2K · 9 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $129.5K · 12 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-01进口 $55.7K · 6 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-02进口 $103.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.7K · 4 笔出口 $68.1K · 3 笔2024-05进口 $170.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $193.9K · 6 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-07进口 $166.3K · 9 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-08进口 $114.1K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $95.8K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $148.7K · 8 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-11进口 $182.4K · 10 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-12进口 $135.8K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $264.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $120.1K · 7 笔出口 $104.3K · 1 笔2025-04进口 $267.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.9K · 11 笔出口 $39.8K · 1 笔2025-08进口 $172.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $309.9K · 6 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-11进口 $180.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209.3K · 9 笔出口 $79.2K · 3 笔2026-01进口 $60.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.1K · 6 笔出口 $157.3K · 2 笔2026-03进口 $220.2K · 6 笔出口 $470 · 1 笔2026-04进口 $699.7K · 10 笔出口 $39.8K · 1 笔2026-05进口 $103.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $285.0K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-07进口 $136.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.2K · 9 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $129.5K · 12 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-01进口 $55.7K · 6 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-02进口 $103.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.7K · 4 笔出口 $68.1K · 3 笔2024-05进口 $170.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $193.9K · 6 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-07进口 $166.3K · 9 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-08进口 $114.1K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $95.8K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $148.7K · 8 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-11进口 $182.4K · 10 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-12进口 $135.8K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $264.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $120.1K · 7 笔出口 $104.3K · 1 笔2025-04进口 $267.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.9K · 11 笔出口 $39.8K · 1 笔2025-08进口 $172.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $309.9K · 6 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-11进口 $180.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209.3K · 9 笔出口 $79.2K · 3 笔2026-01进口 $60.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.1K · 6 笔出口 $157.3K · 2 笔2026-03进口 $220.2K · 6 笔出口 $470 · 1 笔2026-04进口 $699.7K · 10 笔出口 $39.8K · 1 笔2026-05进口 $103.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $285.0K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-07进口 $136.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302919086
企查查编码QVN68PY35B
成立日期2003-04-29
联系地址số 2 đường số 4, khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẤT HỢP
企业英文名称DAT HOP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 2 đường số 4, khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02836208606
邮箱dathop@dathop.com.vn
官网www.dathop.com.vn
传真02836208600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382100培养基
901590测量设备零件
901580测量仪器
852691无线电导航仪
901480非航空导航仪
901530测量水准仪
901520测量仪器
901540摄影测量仪
901780其他数学仪器
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
901540摄影测量仪
901580测量仪器
901480非航空导航仪
852691无线电导航仪
902789分析仪器
382100培养基
901520测量仪器
901530测量水准仪
851762通信设备
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国88$3.02M
中国82$785.2K
德国23$480.6K
日本25$366.9K
越南10$281.8K
瑞典9$280.3K
加拿大15$212.5K
墨西哥19$144.2K
英国19$109.4K
冰岛1$108.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$149.1K
德国3$147.8K
柬埔寨4$125.1K
中国9$70.0K
美国4$45.4K
缅甸2$22.1K
新加坡3$20.5K
阿联酋1$14.6K
英国1$5.0K
马来西亚1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ecological Asia Pte. Ltd.新加坡52$2.42M培养基、猫狗饲料
Trimble Europe B.V.墨西哥55$1.08M测量设备零件、无线电导航仪
Yamayo Measuring Tools Co., Ltd.日本15$292.2K其他数学仪器、测量仪器
Autel Robotics Vietnam Co., Ltd.越南10$282.2K250克-7千克无人机、飞机螺旋桨
KNUDSEN ENGINEERING LIMITED加拿大13$216.8K非航空导航仪、测量仪器
Shanghai Asian Bright Import & Export Co., Ltd.中国10$152.7K测量设备零件、摄影支架
Hi-Target Surveying Instrument Co., Ltd.中国8$132.8K测量仪器、无线电导航仪
Biotic Organic Solutions Pvt. Ltd.印度12$45.9K培养基、其他化学制剂
TRIMBLE EUROPE B.V中国台湾8$45.1K10公斤以下便携电脑、静止变流器
Trimble Europe B.V.中国8$32.7K通信设备零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝2$149.1K电能、钢铁螺钉螺栓
TOA Corporation柬埔寨4$125.1K人造纺织袋、其他钢铁制品
Trimble Europe B.V.墨西哥3$80.9K8471机器零件、测量设备零件
Trimble Services GmbH德国1$70.6K摄影测量仪
Greenvalley International, Inc.美国1$39.8K摄影测量仪
Greenvalley International Inc.中国1$39.8K数据处理机、摄影测量仪
Trimble Europe B.V.中国6$29.3K无线电导航仪、非航空导航仪
Hoang Anh Gia Lai Myanmar Co., Ltd.缅甸2$22.1K塑料管件、同轴电缆
Trimble Reverse Logistics美国2$4.6K10公斤以下便携电脑、通信设备零件
Shenzhen Greenroad International Trading Co., Ltd.中国2$900摄影测量仪、数据处理机

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13培养基Ecological Asia Pte. Ltd.美国$70.1K
2026-07-07雷达设备Jiangsu Casi Import & Export Co., Ltd.中国$60.0K
2026-07-07非电照明器具Jiangsu Casi Import & Export Co., Ltd.中国$6.6K
2026-06-29绘图设备零件Yamayo Measuring Tools Co., Ltd.日本$950
2026-06-29绝缘电线Trimble Europe B.V.中国台湾$805
2026-06-29其他数学仪器Yamayo Measuring Tools Co., Ltd.日本$279
2026-06-29其他数学仪器Yamayo Measuring Tools Co., Ltd.日本$213
2026-06-29其他数学仪器Yamayo Measuring Tools Co., Ltd.日本$3.2K
2026-06-29其他数学仪器Yamayo Measuring Tools Co., Ltd.日本$809
2026-06-29其他数学仪器Yamayo Measuring Tools Co., Ltd.日本$143

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10通信设备Trimble Europe B.V.荷兰$2.1K
2026-04-07摄影测量仪Greenvalley International, Inc.美国$39.8K
2026-03-31摄影测量仪Shenzhen Greenroad International Trading Co., Ltd.中国$470
2026-02-25摄影测量仪Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$86.7K
2026-02-11摄影测量仪Trimble Services GmbH德国$70.6K
2025-12-30无线电导航仪Trimble Europe B.V.马来西亚$2.1K
2025-12-12摄影测量仪Shenzhen Greenroad International Trading Co., Ltd.中国$430
2025-12-08摄影测量仪Trimble Europe B.V.德国$76.6K
2025-10-29测量仪器Trimble Europe B.V.中国$14.9K
2025-10-14非航空导航仪Trimble Europe B.V.中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Dat Hop Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →