Pacific Scientific Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần khoa học kỹ thuật Thái Bình Dương
69
进口笔数
20
出口笔数
$231.4K
进口金额
$23.7K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-10
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102002581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5YERRN |
| 成立日期 | 2006-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 23, ngách 3, ngõ 2, phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | pacific scientific technical joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 16b, Tổ 12B, ngõ 426/6 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | 02435737693 |
| 邮箱 | pacificscientech.imex@gmail.com |
| 官网 | www.pacific-st.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 282720 | 氯化钙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 280610 | 盐酸 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $221.8K |
| 美国 | 5 | $4.4K |
| 英国 | 4 | $3.7K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 瑞士 | 1 | $269 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | 50 | $210.8K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Nabelin Co., Ltd. | 日本 | 12 | $14.7K | 其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂 |
| Prime Buy | 美国 | 1 | $2.1K | 研磨粉/粒、其他塑料制品 |
| CCS MV (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.1K | 静止变流器、LED灯 |
| Research Products International Corp | 美国 | 1 | $853 | 其他羧酸、天然聚合物 |
| RPI Corp. | 美国 | 1 | $823 | 天然聚合物 |
| Chemplex Industries Inc. | 安道尔 | 1 | $420 | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| International Crystal Laboratories | 美国 | 1 | $271 | 切片机零件、苯乙烯塑料 |
| Schircks Laboratories | 瑞士 | 1 | $269 | 其他杂环化合物、980200 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.9K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 3 | $3.4K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $348 | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $113 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 其他诊断试剂 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $92 |
| 2026-06-08 | 其他诊断试剂 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $123 |
| 2026-06-08 | 其他诊断试剂 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $316 |
| 2026-06-08 | 高纯度乳糖 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $3.3K |
| 2026-06-08 | 其他氯化物 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $12 |
| 2026-06-08 | 磺基烃衍生物 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $145 |
| 2026-06-08 | 磺基烃衍生物 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $255 |
| 2026-06-08 | 培养基 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $319 |
| 2026-06-08 | 磺基烃衍生物 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $152 |
| 2026-06-08 | 氨基酸及酯类 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $398 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 盐酸 | Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-06-10 | 其他诊断试剂 | Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $289 |
| 2026-05-14 | 其他诊断试剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $135 |
| 2026-05-14 | 其他诊断试剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $135 |
| 2026-05-14 | 其他诊断试剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $135 |
| 2026-05-14 | 其他诊断试剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $135 |
| 2026-05-14 | 其他诊断试剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $135 |
| 2026-05-14 | 其他诊断试剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $135 |
| 2026-03-23 | 其他诊断试剂 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $523 |
| 2026-03-23 | 其他诊断试剂 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $523 |