Pacific Scientific Technical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần khoa học kỹ thuật Thái Bình Dương

69
进口笔数
20
出口笔数
$231.4K
进口金额
$23.7K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-10
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $401 · 1 笔2023-11进口 $269 · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $939 · 1 笔2024-05进口 $13.8K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 5 笔出口 $103 · 1 笔2025-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $311 · 1 笔2025-05进口 $16.3K · 3 笔出口 $822 · 1 笔2025-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-09进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $812 · 1 笔2026-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $348 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $401 · 1 笔2023-11进口 $269 · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $939 · 1 笔2024-05进口 $13.8K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 5 笔出口 $103 · 1 笔2025-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $311 · 1 笔2025-05进口 $16.3K · 3 笔出口 $822 · 1 笔2025-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-09进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $812 · 1 笔2026-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $348 · 1 笔

工商档案

企业注册号0102002581
企查查编码QVNW5YERRN
成立日期2006-07-26
联系地址Số nhà 23, ngách 3, ngõ 2, phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称pacific scientific technical joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Số nhà 16b, Tổ 12B, ngõ 426/6 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
电话02435737693
邮箱pacificscientech.imex@gmail.com
官网www.pacific-st.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
250100盐及氯化钠
280610盐酸
282739其他氯化物
290410磺基烃衍生物
281511固体烧碱
280800硝酸类
280920磷酸类
282720氯化钙

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
701710实验室石英器皿
293399其他杂环化合物
220710高浓度乙醇
280610盐酸
290110饱和无环烃
291411无环丙酮
293090其他有机硫化合物
392020聚丙烯塑料
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$221.8K
美国5$4.4K
英国4$3.7K
中国1$1.1K
瑞士1$269

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$23.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本50$210.8K其他诊断试剂、培养基
Nabelin Co., Ltd.日本12$14.7K其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂
Prime Buy美国1$2.1K研磨粉/粒、其他塑料制品
CCS MV (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.1K静止变流器、LED灯
Research Products International Corp美国1$853其他羧酸、天然聚合物
RPI Corp.美国1$823天然聚合物
Chemplex Industries Inc.安道尔1$420PET塑料片材、非泡沫塑料片
International Crystal Laboratories美国1$271切片机零件、苯乙烯塑料
Schircks Laboratories瑞士1$269其他杂环化合物、980200

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南8$7.9K其他液化石油气、其他塑料制品
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南3$5.2K环氧树脂、其他醚醇衍生物
CX Technology (VN) Corporation越南3$3.4K音频设备零件、金属加工机刀
THK MFG Co., Ltd.越南1$3.1K其他钢铁制品、其他纸制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南1$1.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南1$1.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Figla Vietnam Co., Ltd.越南1$348塑料容器、其他塑料制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.新加坡1$113其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他诊断试剂Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$92
2026-06-08其他诊断试剂Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$123
2026-06-08其他诊断试剂Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$316
2026-06-08高纯度乳糖Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$3.3K
2026-06-08其他氯化物Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$12
2026-06-08磺基烃衍生物Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$145
2026-06-08磺基烃衍生物Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$255
2026-06-08培养基Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$319
2026-06-08磺基烃衍生物Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$152
2026-06-08氨基酸及酯类Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$398

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10盐酸Figla Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-06-10其他诊断试剂Figla Vietnam Co., Ltd.越南$289
2026-05-14其他诊断试剂CX Technology (VN) Corporation越南$135
2026-05-14其他诊断试剂CX Technology (VN) Corporation越南$135
2026-05-14其他诊断试剂CX Technology (VN) Corporation越南$135
2026-05-14其他诊断试剂CX Technology (VN) Corporation越南$135
2026-05-14其他诊断试剂CX Technology (VN) Corporation越南$135
2026-05-14其他诊断试剂CX Technology (VN) Corporation越南$135
2026-03-23其他诊断试剂Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$523
2026-03-23其他诊断试剂Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$523

相关企业 · 同类产品

Pacific Scientific Technical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →