Nghe An Water Supply Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CấP NướC NGHệ AN
14
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900324240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT78RTBU |
| 成立日期 | 2006-06-09 |
| 联系地址 | Số 32, đường Phan Đăng Lưu, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CẤP NƯỚC NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHE AN WATER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, đường Phan Đăng Lưu, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +8423883739739 |
| 邮箱 | nawasco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,738.5983亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 5 | $2.82M |
| 印度 | 9 | $350.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jindal Saw Gulf LLC | 阿联酋 | 5 | $2.82M | 铸铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
| JINDAL SAW LIMITED | 印度 | 9 | $350.8K | 无缝钢管线、不可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 铸铁管材 | JINDAL SAW GULF L.L.C | 新西兰 | $100.8K |
| 2023-10-24 | 铸铁管材 | JINDAL SAW GULF L.L.C | 新西兰 | $251.4K |
| 2023-10-13 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $9.1K |
| 2023-10-13 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2023-10-13 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $2.7K |
| 2023-10-04 | 铸铁管材 | JINDAL SAW GULF L.L.C | 新西兰 | $226.4K |
| 2023-10-04 | 铸铁管材 | JINDAL SAW GULF L.L.C | 新西兰 | $540.7K |
| 2023-09-28 | 钢铁铸件 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2023-09-28 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $221 |
| 2023-09-28 | 钢铁铸件 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $1.2K |