Giang Thinh Phat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giang Thịnh Phát
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$271.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-08
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105861831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAGN0HK |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Số 1 Lê Duẩn, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIANG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | GIANG THINH PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Lê Duẩn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84913089788 |
| 邮箱 | giangdoanhoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 5 | $149.4K |
| 印度 | 4 | $97.0K |
| 土耳其 | 1 | $18.0K |
| 约旦 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Finetrade Ltd. | 阿联酋 | 2 | $84.5K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Platino Panels Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $64.9K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Sylvan Plyboard (India) Ltd. | 印度 | 1 | $52.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Woodcraft Products Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $44.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| 5K Metal Industry Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $18.0K | 薄硬木胶合板 |
| Ahl Alkhebra For Equipment & Scaffolding | 约旦 | 1 | $7.4K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 薄硬木胶合板 | 5K METAL INDUSTRY TRADE LTD CO | 土耳其 | $18.0K |
| 2024-12-09 | 薄硬木胶合板 | FINETRADE LTD | 阿联酋 | $50.7K |
| 2024-12-09 | 薄硬木胶合板 | FINETRADE LTD | 阿联酋 | $33.8K |
| 2024-04-16 | 薄硬木胶合板 | PLATINO PANELS TRADING LLC | 阿联酋 | $38.8K |
| 2024-04-16 | 薄硬木胶合板 | PLATINO PANELS TRADING LLC | 阿联酋 | $13.0K |
| 2024-04-16 | 薄硬木胶合板 | PLATINO PANELS TRADING LLC | 阿联酋 | $13.0K |
| 2023-11-17 | 薄硬木胶合板 | AHL ALKHEBRA FOR EQUIPMENT & SCAFFOLDING | 约旦 | $7.4K |
| 2023-11-06 | 热带木薄板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $8.9K |
| 2023-11-02 | 热带木薄板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $26.6K |
| 2023-11-02 | 热带木薄板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $8.9K |