Nam Huy Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM HUY

13
进口笔数
410
出口笔数
$523.0K
进口金额
$16.99M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $272.7K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.2K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $779.2K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $728.0K · 18 笔2024-01进口 $56.9K · 1 笔出口 $871.7K · 22 笔2024-02进口 $71.0K · 2 笔出口 $454.8K · 8 笔2024-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $768.6K · 16 笔2024-04进口 $56.2K · 3 笔出口 $421.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $632.8K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $438.0K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $457.5K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $877.2K · 26 笔2024-09进口 $59.9K · 1 笔出口 $175.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $746.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $574.7K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $800.7K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $550.2K · 7 笔2025-03进口 $57.2K · 1 笔出口 $281.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $586.9K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $439.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $302.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 6 笔2026-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $35.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $272.7K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.2K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $779.2K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $728.0K · 18 笔2024-01进口 $56.9K · 1 笔出口 $871.7K · 22 笔2024-02进口 $71.0K · 2 笔出口 $454.8K · 8 笔2024-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $768.6K · 16 笔2024-04进口 $56.2K · 3 笔出口 $421.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $632.8K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $438.0K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $457.5K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $877.2K · 26 笔2024-09进口 $59.9K · 1 笔出口 $175.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $746.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $574.7K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $800.7K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $550.2K · 7 笔2025-03进口 $57.2K · 1 笔出口 $281.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $586.9K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $439.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $302.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 6 笔2026-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $35.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0200805435
企查查编码QVN0MCMQH0
成立日期2008-04-10
联系地址Số 65/52 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM HUY
企业英文名称NAM HUY TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65/52 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842253740696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本606.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
320820丙烯酸乙烯漆
481159塑料涂布纸板
481420塑料涂层壁纸
481490其他壁纸
846591木材锯床
846592木工机床
846595木材钻孔机
846599其他木工机床
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
4407996mm以上木材
441291其他热带胶合板
4411135-9mm中密纤维板
441520木托盘
441234非针叶木薄胶合板
441239针叶木胶合板
441242非针叶木LVL
441299其他针叶木胶合板
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$523.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国342$13.55M
以色列13$1.62M
泰国15$886.5K
马来西亚7$411.5K
中国台湾21$383.7K
韩国2$118.5K
越南9$23.1K
加拿大1$15

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd.中国4$231.0K其他薄木板、针叶木单板
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国2$119.6K其他薄木板、未涂层钢线
Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd.中国1$57.2K其他薄木板、聚合物胶粘剂
Shaoguan Yude Trade Co., Ltd.中国1$56.9K纤维素卫生纸卷、其他纸制品
Dalian Export Processing Zone Hoyo Home Furnishings Co., Ltd.中国1$25.8K塑料涂布纸板、其他涂布纸
Glory International Group (China) Co., Ltd.中国1$16.5K金属建筑配件、其他塑料制品
Qingdao H&C Woodworking Machinery Co., Ltd.中国1$15.8K其他木工机床、其他塑料制品
FRIEND DECORATION MATERIALS Co., Ltd.中国1$282其他壁纸
Dalian Hoyo Decorative Materials Co., Ltd.中国1$20塑料涂布纸板、其他涂布纸

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mustard Seed Forest Inc.美国129$6.02M薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Hardwoods Specialty Products US, L.P.美国70$3.54M薄硬木胶合板、木制家具零件
Canusa Wood Products Ltd.美国107$2.93M薄硬木胶合板、热带木胶合板
Maraton Sahar Shevook Wood Barzel Ltd.以色列13$1.62M其他热带胶合板
Unicabinet Industry Co., Ltd.泰国14$863.4K6毫米以上桦木、薄硬木胶合板
Rugby Architectural Building Products美国16$498.5K薄硬木胶合板、木制家具零件
Yosemite Trading Inc.美国9$362.5K薄硬木胶合板、其他热带胶合板
JHAO YOU LTD中国台湾20$355.4K6mm以上木材、其他木家具
DCH Furniture Sdn. Bhd.马来西亚4$272.0K5mm以下MDF板、其他薄木板
Hardwoods Specialty Products美国6$168.4K薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08塑料涂布纸板DALIAN EXPORT PROCESSING ZONE HOYO HOME FURNISHINGS CO LTD中国$25.8K
2025-11-18木材钻孔机GLORY INTERNATIONAL GROUP (CHINA) CO LTD中国$2.6K
2025-11-18其他功能机器GLORY INTERNATIONAL GROUP (CHINA) CO LTD中国$4.0K
2025-11-18木材锯床GLORY INTERNATIONAL GROUP (CHINA) CO LTD中国$912
2025-11-18木工机床GLORY INTERNATIONAL GROUP (CHINA) CO LTD中国$6.3K
2025-11-18木材锯床GLORY INTERNATIONAL GROUP (CHINA) CO LTD中国$2.5K
2025-03-12其他薄木板LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.8K
2025-03-12其他薄木板LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.7K
2025-03-12其他薄木板LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.5K
2025-03-12其他薄木板LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.2K

出口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-296mm以上木材JHAO YOU LTD中国台湾$2.3K
2026-04-296mm以上木材JHAO YOU LTD中国台湾$11.1K
2026-04-28木托盘FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD越南$880
2026-04-28木托盘FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD越南$1.3K
2026-04-23木托盘LONGSTAR LIGHTING THAI BINH VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-16木制包装容器HUA PING VIET NAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-03木制包装容器HUAPING VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-25其他热带胶合板FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$236
2026-03-25木托盘FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$548
2026-03-25木托盘FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Nam Huy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →