Nam Huy Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM HUY
13
进口笔数
410
出口笔数
$523.0K
进口金额
$16.99M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200805435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MCMQH0 |
| 成立日期 | 2008-04-10 |
| 联系地址 | Số 65/52 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM HUY |
| 企业英文名称 | NAM HUY TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65/52 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842253740696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 606.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $523.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 342 | $13.55M |
| 以色列 | 13 | $1.62M |
| 泰国 | 15 | $886.5K |
| 马来西亚 | 7 | $411.5K |
| 中国台湾 | 21 | $383.7K |
| 韩国 | 2 | $118.5K |
| 越南 | 9 | $23.1K |
| 加拿大 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $231.0K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.6K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.2K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
| Shaoguan Yude Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.9K | 纤维素卫生纸卷、其他纸制品 |
| Dalian Export Processing Zone Hoyo Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 塑料涂布纸板、其他涂布纸 |
| Glory International Group (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 金属建筑配件、其他塑料制品 |
| Qingdao H&C Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他木工机床、其他塑料制品 |
| FRIEND DECORATION MATERIALS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $282 | 其他壁纸 |
| Dalian Hoyo Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 塑料涂布纸板、其他涂布纸 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mustard Seed Forest Inc. | 美国 | 129 | $6.02M | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Hardwoods Specialty Products US, L.P. | 美国 | 70 | $3.54M | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| Canusa Wood Products Ltd. | 美国 | 107 | $2.93M | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Maraton Sahar Shevook Wood Barzel Ltd. | 以色列 | 13 | $1.62M | 其他热带胶合板 |
| Unicabinet Industry Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $863.4K | 6毫米以上桦木、薄硬木胶合板 |
| Rugby Architectural Building Products | 美国 | 16 | $498.5K | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| Yosemite Trading Inc. | 美国 | 9 | $362.5K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| JHAO YOU LTD | 中国台湾 | 20 | $355.4K | 6mm以上木材、其他木家具 |
| DCH Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $272.0K | 5mm以下MDF板、其他薄木板 |
| Hardwoods Specialty Products | 美国 | 6 | $168.4K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 塑料涂布纸板 | DALIAN EXPORT PROCESSING ZONE HOYO HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-11-18 | 木材钻孔机 | GLORY INTERNATIONAL GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-18 | 其他功能机器 | GLORY INTERNATIONAL GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-18 | 木材锯床 | GLORY INTERNATIONAL GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $912 |
| 2025-11-18 | 木工机床 | GLORY INTERNATIONAL GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-18 | 木材锯床 | GLORY INTERNATIONAL GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-12 | 其他薄木板 | LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-03-12 | 其他薄木板 | LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-03-12 | 其他薄木板 | LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-03-12 | 其他薄木板 | LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | LONGSTAR LIGHTING THAI BINH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 木制包装容器 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 木制包装容器 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 其他热带胶合板 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-03-25 | 木托盘 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $548 |
| 2026-03-25 | 木托盘 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.4K |