Cen Xuan Veneer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CEN XUAN VENEER
32
进口笔数
6
出口笔数
$3.49M
进口金额
$7.8K
出口金额
2024-12-13
最近进口
2024-12-18
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702913912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3VNPPJ |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Thửa Đất số 19, Tờ bản đồ số 27, Khu Phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CEN XUAN VENEER |
| 企业英文名称 | CEN XUAN VENEER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất số 19, Tờ bản đồ số 27, Khu Phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84937494313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440810 | 针叶木单板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $2.04M |
| 中国 | 12 | $1.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atoz Sourcing Ltd. | 越南 | 15 | $1.91M | 其他薄木板、6毫米以上橡木 |
| Atoz Sourcing Ltd. | 中国 | 7 | $714.2K | 其他薄木板 |
| H.Y. International Corporation | 越南 | 2 | $222.3K | 其他薄木板 |
| Surplus Industrial Ltd. | 越南 | 2 | $175.6K | 其他薄木板 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 中国 | 1 | $110.0K | 其他薄木板 |
| Quebec Inc. | 中国 | 1 | $105.6K | 其他机械铲、其他电视摄像机 |
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| H.Y. International Corporation | 中国 | 1 | $80.0K | 其他薄木板 |
| Jeff Weaver | 中国 | 1 | $78.5K | 其他薄木板 |
| Ying Ze Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他薄木板、橡木原木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-13 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 中国 | $31.6K |
| 2024-12-13 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-12-13 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-12-13 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-11-23 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 中国 | $28.8K |
| 2024-11-23 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-11-23 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-20 | 针叶木单板 | ATOZ SOURCING LTD | 越南 | $7.8K |
| 2024-11-20 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 越南 | $31.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-12-18 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2024-12-17 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2024-12-17 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-11-16 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-11-16 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2024-11-15 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2024-11-15 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-11-15 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-09-10 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |